LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

database - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

database Ý nghĩa của Từ

  • Một tập hợp dữ liệu có cấu trúc.
  • Một tập hợp dữ liệu được lưu trữ điện tử có tổ chức.
  • Một hệ thống cho phép lưu trữ và truy xuất dữ liệu.
Illustration for this word

database Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

database Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdeɪtəbeɪs/
Mỹ /ˈdeɪtəbeɪs/
Tiết
database

database Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: dữ liệu ('sự thật, thông tin') + cơ sở ('cơ sở, nền tảng'). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thư viện rộng lớn với những cuốn sách được sắp xếp một cách cẩn thận, biểu trưng cho một 'cơ sở dữ liệu' chứa thông tin có cấu trúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi cúi người nhẹ, đẩy ghế ra và mở màn hình. Ngón tay move và click, set một truy vấn, kết quả xuất hiện dần. Tôi adjust các bộ lọc và shift góc nhìn, dữ liệu dần được xếp ngay ngắn. Cảm giác kiểm soát lớn lên khi thông tin hiện ra như một bản đồ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cơ sở dữ liệu là một tập hợp dữ liệu có cấu trúc, được lưu trữ điện tử và được tổ chức để dễ tra cứu. Nó có thể là một bảng đơn giản hoặc một hệ thống quan hệ phức tạp liên kết các bảng với nhau, hỗ trợ truy vấn, chỉ số và cập nhật để quản lý lượng lớn thông tin và đảm bảo tính nhất quán. Nguồn gốc của từ bắt nguồn từ data (sự thật, thông tin) và base (nền tảng), qua Latinh và Pháp trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một thư viện số được sắp xếp gọn gàng, mỗi bản ghi có vị trí cố định và có thể được tìm thấy nhanh chóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Xem cơ sở dữ liệu như một hệ thống lưu trữ dữ liệu có cấu trúc
  • - phân biệt data (facts) và base (nền tảng) để tránh nhầm lẫn
  • - khi có nhiều hệ thống, dùng databases (số nhiều)
  • - nhấn mạnh truy vấn, chỉ số và cập nhật
  • - luyện phát âm và chính tả cho từ vựng kỹ thuật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dữ liệu và cơ sở dữ liệu là cùng
  • Cơ sở dữ liệu giống bảng tính
  • Cần sao lưu hay không
  • Tất cả cơ sở dữ liệu chỉ dùng bảng
  • Không có lược đồ vẫn hoạt động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường xem database là một tập hợp dữ liệu đơn thuần và gặp khó khăn khi phân biệt data với database cũng như plural databases.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng database ở dạng danh từ đếm được và không đếm được
  • So sánh với data để làm rõ sự khác biệt
  • Học các cụm từ phổ biến như 'database query', 'database schema', 'backup'
  • Làm quen với dạng số nhiều databases cho nhiều hệ thống
  • Nghe các bài thuyết trình công nghệ để nghe cách phát âm
  • Ghi chú lại các trường hợp sử dụng thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'database'?

A.Collection of data
B.Process of analysis
C.Physical exercise
D.Musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'database' used correctly?

A.I will database to the park.
B.She stored all the information in the database.
C.Let's play database together.
D.The book database on the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'database'?

A.Library
B.Garden
C.Swim
D.Sleep
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'database'?

A.Walk
B.Add
C.Read
D.Delete
Bước 5: Thành thạo

How is a 'database' commonly used in a real-world context?

A.To cook meals
B.To store and organize information
C.To play sports
D.To paint pictures

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ