LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

daub - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

daub Ý nghĩa của Từ

  • bôi một chất lên bề mặt
  • che phủ cái gì đó với một lượng nhỏ chất liệu hoặc sơn
  • một lượng nhỏ chất dính hoặc đặc.
Illustration for this word

daub Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

daub Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɔːb/
Mỹ /dɔb/
Tiết
daub

daub Từ nguyên của Từ

Gốc: 'daub' có lẽ xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'dauber', có nghĩa là 'bôi'. Nguồn gốc lịch sử trở lại tiếng Latinh 'falingere' có nghĩa là bôi hoặc phủ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một đứa trẻ vui vẻ bôi sơn màu lên tường, đại diện cho sự sáng tạo và hành động vui tươi của 'daubing'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Daub có nghĩa là bôi một lớp chất lỏng dày và thường không đều lên bề mặt. Động từ daub dùng để miêu tả việc bôi lên lớp sơn, bùn, keo hoặc chất liệu tương tự một cách nhanh chóng và có thể không đều. Danh từ daub có thể chỉ vật chất được bôi hoặc một vết dính thô. Trong lịch sử, daub được dùng để vá víu tạm thời hoặc che khuyết điểm; trong nghệ thuật, nó có thể biểu đạt kết cấu thô mộc và sự sáng tạo. Người học cần chú ý ngữ cảnh để không nhầm với các từ mô tả lớp mịn và đều.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng daub cho việc bôi thô, dày hoặc nhanh
  • Không dùng daub cho lớp hoàn thiện chính xác hoặc đều
  • Daub thường ngụ ý kết cấu hoặc vết bẩn bám
  • Danh từ daub là chất được bôi hoặc vết dính
  • Phân biệt giữa sửa chữa và hiệu ứng nghệ thuật cố ý
  • Chú ý ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Daub là giống như sơn một cách sạch sẽ
  • Daub luôn trông luộm thuộm và không nghệ thuật
  • Daub chỉ nói về thạch cao hoặc bùn, không phải sơn
  • Daub có nghĩa là trang trí, không phủ
  • Daub mô tả một bề mặt hoàn thiện và vĩnh viễn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, daub nhấn mạnh kết cấu và đôi khi sự ứng biến, không phải hoàn thiện tinh tế. Người học thường thay bằng các động từ chính xác hơn, bỏ lỡ sắc thái thô ráp và biểu đạt.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một lớp dày, không đều khi nghe từ daub
  • So sánh với sơn mỏng, quệt hoặc phủ để thấy sắc thái
  • Luyện tập ở dạng động từ và danh từ
  • Phân biệt dùng trong nghệ thuật và sửa chữa
  • Chú ý từ như rough, uneven, patchy
  • Dựa vào ngữ cảnh để biết đó có phải hành động có ý đồ hay không

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'daub' mean?

A.To paint with broad strokes
B.To speak softly
C.To criticize harshly
D.To read quietly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'daub' correctly.

A.She daubed her homework on the table.
B.He decided to daub the wall with a calm blue color.
C.They were daubing about the weather during the meeting.
D.You should daub the information carefully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'daub'?

A.Scribble
B.Complicate
C.Examine
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'daub'?

A.Complicate
B.Overwhelm
C.Refine
D.Ignore
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where 'daub' can be used correctly?

A.The children are painting a mural with careful strokes.
B.They used a brush to daub the bright colors onto the canvas.
C.The artist created a masterpiece with precision.
D.The teacher explained the lesson with clarity.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ