LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dearth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dearth Ý nghĩa của Từ

  • sự thiếu thốn hoặc không đủ
  • số lượng không đủ
  • thiếu thốn, đặc biệt là thực phẩm
Illustration for this word

dearth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dearth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɜːθ/
Mỹ /dɜrθ/
Tiết
dearth

dearth Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: dear ('giá cao') + -th (hậu tố thể hiện trạng thái hoặc điều kiện). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'deore' (đắt tiền hoặc quý giá), phát triển qua tiếng Anh trung cổ 'derthe'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cái rổ trống được gán nhãn 'thiếu thốn', với những món đồ đắt tiền mà mọi người không thể mua được nữa, biểu thị cho sự thiếu thốn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

dearth chỉ sự khan hiếm hoặc thiếu hụt một thứ gì đó, không đơn thuần là mong muốn có thêm. Nó có thể mô tả sự thiếu thốn lương thực, nhà ở giá phải chăng hoặc cơ hội. So với shortage, dearth thường mang ý nghĩa nghiêm trọng và cấp bách hơn. Nguồn gốc từ dear (đắt) và hậu tố -th, đánh dấu trạng thái. Hình ảnh nhớ được: một giỏ rỗng có nhãn dearth, chứa những món đắt tiền người ta không còn mua được, biểu tượng của sự khan hiếm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dearth cho sự khan hiếm thực sự và cấp bách. Đừng lấy nó cho các tình huống phi vật chất. Ghép với tính từ như nghiêm trọng hoặc cấp bách. Nguồn gốc từ ears/tiền bạc giúp ghi nhớ. Luyện tập với tin tức thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn dearth với chỉ là muốn có thêm chứ không phải thiếu thốn tài nguyên thực sự.
  • Sử dụng dearth cho ngữ cảnh phi vật chất.
  • Nghĩ shortage phù hợp khi nhấn mạnh chất lượng hoặc availability, không phải số lượng.
  • Tin rằng dearth chỉ dùng trong bối cảnh nạn đói lịch sử.
  • Cho rằng dearth và scarcity là đối nghịch hoàn hảo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học cần hiểu rằng dearth ám chỉ sự thiếu hụt thực sự, thường liên quan nguồn lực, và có tính cấp bách. Thường xuất hiện trong văn bản formal hoặc báo chí và đi kèm với tính từ như nghiêm trọng hoặc cấp bách.

Mẹo Học

  • Liên kết dearth với thiếu hụt thực sự được phản ánh trong tin tức
  • Kết hợp với các tính từ như nghiêm trọng hoặc cấp bách để nhấn mạnh khẩn cấp
  • Hình dung giỏ rỗng có nhãn đắt tiền để nhớ chi phí
  • Phân biệt với shortage bằng cách nhấn mạnh nguồn cung không đủ
  • Luyện tập ở nhiều ngữ cảnh: thực phẩm, nhà ở, cơ hội
  • So sánh với scarcity và paucity để làm rõ nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dearth' mean?

A.An abundance of resources
B.A feeling of joy
C.A scarcity or lack of something
D.A rare treasure
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'dearth' in a sentence.

A.There is a dearth of sunshine during the summer months.
B.She felt a dearth of happiness when she visited her childhood home.
C.The dearth in his bank account made him reevaluate his spending habits.
D.The garden was filled with a dearth of flowers this year.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'dearth'?

A.Abundance
B.Scarcity
C.Plenty
D.Sufficiency
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'dearth'?

A.Excess
B.Lack
C.Insufficiency
D.Shortage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where there's a dearth of something?

A.The shelves were stocked with enough supplies for the winter.
B.Her closet was overflowing with clothes in every color.
C.Many cities suffer from a lack of clean drinking water.
D.There was a surplus of job openings in the technology sector.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ