LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

debility - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

debility Ý nghĩa của Từ

  • một trạng thái yếu đuối
  • thiếu sức mạnh hoặc sức sống
  • sự bất lực về thể chất hoặc tinh thần
Illustration for this word

debility Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

debility Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈbɪləti/
Mỹ /dɪˈbɪləti/
Tiết
debility

debility Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: de- (xuống) + bilis (yếu). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'debilis' → Pháp cổ 'debile' → Tiếng Anh 'debility'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây từng mạnh mẽ nhưng giờ cúi đầu dưới sức nặng của cơn bão, tượng trưng cho sự yếu đuối như là sự sa sút từ sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Debility mô tả một trạng thái suy yếu kéo dài của cơ thể hoặc tinh thần, không chỉ là mệt mỏi ngắn hạn. Nó thường xuất hiện do bệnh tật, tuổi tác hoặc tình trạng mãn tính. Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và hay gặp trong y học hoặc văn chương. Người học nên phân biệt suy yếu với mệt mỏi thông thường và rối loạn tâm lý, nhận thức đây là ý nghĩa rộng và lâu dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng debility để mô tả suy yếu kéo dài, không phải mệt mỏi ngắn hạn.
  • Tránh nhầm lẫn với mệt mỏi thông thường.
  • Ngữ cảnh trang trọng hoặc y học hay văn chương.
  • Kết hợp với động từ như 'chịu đựng' hoặc 'phản ánh' debility.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch là suy nhược, hay tình trạng yếu đuối kéo dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Debility đồng nghĩa với khuyết tật.
  • Chỉ ám chỉ yếu đuối thể chất.
  • Có nghĩa là bệnh tâm lý.
  • Là từ ngữ thông dụng.
  • Chỉ là mệt mỏi đơn thuần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, debility là thuật ngữ trang trọng; hiểu nó như suy yếu kéo dài, phân biệt với mệt mỏi thông thường và các rối loạn tâm lý.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng debility là thuật ngữ trang trọng; dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc văn chương.
  • Sử dụng với động từ như 'chịu đựng' hoặc 'phản ánh' suy yếu.
  • Không dùng cho mệt mỏi ngắn hạn.
  • Học các cụm từ đi kèm (suy yếu cơ thể, suy yếu tâm lý).
  • Phân biệt với khuyết tật tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'debility'?

A.Strength and vigor
B.A type of celebration
C.A state of weakness or infirmity
D.An act of defiance
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'debility' correctly?

A.After the flu, she experienced a significant debility that made it difficult to get out of bed.
B.The debility of the construction caused it to stand strong through the storm.
C.His debility allowed him to run a marathon without any training.
D.The chef made a debility of flavors in his new dish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'debility'?

A.Happiness
B.Courage
C.Fatigue
D.Strength
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'debility'?

A.Weakness
B.Power
C.Sickness
D.Fragility
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience a state of weakness?

A.After running a marathon, he felt very weak and exhausted.
B.She enjoyed a day at the park full of energy.
C.The athlete's performance was impressive after overcoming debility due to his illness.
D.He lifted heavy weights without any strain.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ