LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

debut - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

debut Ý nghĩa của Từ

  • sự xuất hiện lần đầu của ai đó hoặc điều gì đó
  • một sự giới thiệu chính thức
  • làm debut có nghĩa là xuất hiện lần đầu
Illustration for this word

debut Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

debut Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /deɪˈbjuː/
Mỹ /deɪˈbju/
Tiết
debut

debut Từ nguyên của Từ

de- = từ, nhưng; but = đánh hoặc gõ. Nguồn gốc: Latin 'debutare' → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ bước lên sân khấu lần đầu tiên, với ánh mắt của khán giả đổ dồn vào họ, chụp lại sự hồi hộp và căng thẳng trong buổi ra mắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi move tay sang mic để căn chỉnh, rồi bước lên sân khấu được ánh đèn dịu chiếu. Tôi giữ nhịp thở, chỉnh cho dáng đứng và để giọng nói trôi vào đúng nhịp. Khoảnh khắc ấy vừa lạ vừa thật, như lần đầu tiên xuất hiện trước đám đông; đó là debut của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Debut là lần xuất hiện công khai đầu tiên của một người hoặc một thứ gì đó ở vai trò hoặc dự án mới. Có thể là danh từ, như debut trên sân khấu, hoặc một động từ, debut, có nghĩa lần đầu tiên trình diễn. Debut mang đến cảm giác mới mẻ, hồi hộp và kỳ vọng, thường ảnh hưởng đến nhận định về những lần ra mắt sau này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng debut để chỉ lần xuất hiện công khai đầu tiên. Áp dụng cho người, tác phẩm hoặc sản phẩm. Khi nói về thời điểm, dùng ví dụ 'debut của một album' hoặc 'ra mắt lần đầu', không chỉ nói 'điều debut'. Debut có thể là danh từ hoặc động từ (debut). Giọng điệu thường ngụ ý sự mới mẻ và kỳ vọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Debut luôn đồng nghĩa với thành công.
  • Mọi lần xuất hiện đầu tiên đều là debut.
  • Debut không chỉ dành cho nghệ sĩ; sách hoặc sản phẩm cũng có thể debut.
  • Debut là sự kiện đơn lẻ, không phải một phần của công việc liên tục.
  • Debut và premiere không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Anh bản ngữ thường xem debut như một mốc đánh dấu sự mới mẻ và tiềm năng. Người học có thể cho rằng mọi lần xuất hiện đầu tiên đều là debut và nhầm với premiere tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học danh từ và động từ riêng biệt.
  • Ghi chú ngữ cảnh: sân khấu, album, sản phẩm, ra mắt lần đầu.
  • So sánh debut với premiere để nắm nuances.
  • Nghe các ví dụ gốc trong media.
  • Luyện tập ở nhiều lĩnh vực (nghệ thuật, công nghệ, xuất bản).
  • Dùng flashcards để ghi nhớ nhanh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'debut'?

A.To finish
B.To revise
C.To postpone
D.To start
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'debut' used correctly?

A.He decided to quit at the debut of the project.
B.She made her debut as a singer last night.
C.The debut of the movie was delayed.
D.They have been debuting their new song for weeks.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'debut'?

A.Conclusion
B.Cancel
C.Cease
D.Commence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'debut'?

A.End
B.Continue
C.Pause
D.Expand
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'debut'?

A.Cleaning a room
B.Finishing a book
C.Planting a garden
D.Starting a new job

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ