album - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: albus = trắng + -um = hậu tố danh từ. Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tranh trắng trống rỗng dần được lấp đầy bằng những ký ức âm nhạc và hình ảnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cầm album lên tay, cảm giác nặng hẳn và lạnh ở mép sách, kéo nó ra khỏi kệ. Tôi đặt nó lên bàn, xoay bìa để đón ánh sáng và ngón tay trượt dọc theo danh sách những bức ảnh hoặc bài hát đang đổi thay dưới chạm của tôi. Tôi nhấn nút phát và một đẩy nhẹ, kéo nhẹ tạo nhịp điệu lan tỏa khắp căn phòng. Mỗi trang hoặc mỗi track khiến tâm trạng tôi thay đổi, tôi giữ những khoảnh khắc yêu thích và để lại những phần khác trôi đi.
Trong tiếng Anh, album thường có nghĩa là một tập hợp các bản nhạc, hoặc một cuốn lưu trữ ảnh, hoặc một bộ sưu tập các tác phẩm. Ý nghĩa tổng quát là một tập hợp được sắp xếp có chủ đích dưới một tiêu đề. Ở tiếng Việt, ta cũng phân biệt album nhạc và album ảnh, đồng thời có thể dùng từ ‘bộ sưu tập’ cho một nhóm tác phẩm. Lẫn lộn có thể xảy ra khi người học dùng album cho mọi trường hợp mà bỏ qua ngữ cảnh. Trong giao tiếp, nói ‘album ảnh’ hoặc ‘album nhạc’ là thông dụng.
Tiếng Việt phân biệt rõ album nhạc và album ảnh; ngữ cảnh là chìa khóa.
What is the meaning of the word 'album'?
How is the word 'album' used in a sentence?
Which word is similar to 'album'?
Which word is the opposite of 'album'?
In what real-life context would you come across an 'album'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật