LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

album - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

album Ý nghĩa của Từ

  • bộ sưu tập nhạc
  • album ảnh
  • bộ sưu tập tác phẩm
Illustration for this word

album Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

album Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæl.bəm/
Mỹ /ˈæl.bəm/
Tiết
album

album Từ nguyên của Từ

Gốc: albus = trắng + -um = hậu tố danh từ. Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tranh trắng trống rỗng dần được lấp đầy bằng những ký ức âm nhạc và hình ảnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm album lên tay, cảm giác nặng hẳn và lạnh ở mép sách, kéo nó ra khỏi kệ. Tôi đặt nó lên bàn, xoay bìa để đón ánh sáng và ngón tay trượt dọc theo danh sách những bức ảnh hoặc bài hát đang đổi thay dưới chạm của tôi. Tôi nhấn nút phát và một đẩy nhẹ, kéo nhẹ tạo nhịp điệu lan tỏa khắp căn phòng. Mỗi trang hoặc mỗi track khiến tâm trạng tôi thay đổi, tôi giữ những khoảnh khắc yêu thích và để lại những phần khác trôi đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, album thường có nghĩa là một tập hợp các bản nhạc, hoặc một cuốn lưu trữ ảnh, hoặc một bộ sưu tập các tác phẩm. Ý nghĩa tổng quát là một tập hợp được sắp xếp có chủ đích dưới một tiêu đề. Ở tiếng Việt, ta cũng phân biệt album nhạc và album ảnh, đồng thời có thể dùng từ ‘bộ sưu tập’ cho một nhóm tác phẩm. Lẫn lộn có thể xảy ra khi người học dùng album cho mọi trường hợp mà bỏ qua ngữ cảnh. Trong giao tiếp, nói ‘album ảnh’ hoặc ‘album nhạc’ là thông dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Suy nghĩ trước về ngữ cảnh: nhạc hay ảnh.
  • - Phân biệt giữa album nhạc và album ảnh khi dùng từ.
  • - Không dùng 'album' như một động từ.
  • - Học các collocations phổ biến như bìa album, danh sách bài hát.
  • - Viết mô tả album của riêng bạn để luyện tập.
  • - Chú ý sự khác biệt giữa album nhạc và album ảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Album chỉ có nghĩa là nhạc.
  • Album ảnh được gọi bằng một từ khác hoặc vẫn là album nhưng ở ngữ cảnh khác.
  • Có thể bị hiểu lầm là dùng álbum như một động từ.
  • Không phải mọi album đều có nhiều bài hát.
  • Dịch 'album' theo nghĩa âm nhạc quá nhiều khi cần phân biệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt rõ album nhạc và album ảnh; ngữ cảnh là chìa khóa.

Mẹo Học

  • Suy nghĩ trước về ngữ cảnh: nhạc hay ảnh.
  • Phân biệt giữa album nhạc và album ảnh khi dùng từ.
  • Không dùng 'album' như một động từ.
  • Học các collocations phổ biến như bìa album, danh sách bài hát.
  • Viết mô tả album của riêng bạn để luyện tập.
  • Chú ý sự khác biệt giữa album nhạc và album ảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'album'?

A.A collection of songs or photographs
B.A type of bird
C.A type of fruit
D.A type of building
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'album' used in a sentence?

A.The album tasted delicious.
B.He flew like an album in the sky.
C.She bought a new album of her favorite band.
D.The album was made of bricks.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'album'?

A.Compilation
B.Isolation
C.Destruction
D.Creation
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'album'?

A.Scattered
B.Empty
C.Awful
D.Single
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you come across an 'album'?

A.At a concert where the band is selling their latest album
B.In a zoo with exotic animals
C.At a swimming pool
D.In a library with science books

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ