decapitate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) de- (xuống, tránh xa) + capitate (từ 'caput', có nghĩa là 'đầu'). (b) Từ tiếng Latin 'decapitat-', phân từ quá khứ của 'decapitare', qua tiếng Pháp cổ. (c) Hãy tưởng tượng một người lãnh đạo bị lật đổ, vương miện lăn đi khi họ mất quyền lực
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDecapitate là một động từ trang trọng có nghĩa là rút bỏ đầu của một người hoặc một con vật. Trong tiếng Anh hiện đại, nó chủ yếu gặp trong kể chuyện lịch sử, mô tả văn học hoặc các bài báo mô tả sự bạo lực cực đoan, nhưng cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để chỉ việc loại bỏ quyền lực hoặc quyền chỉ huy. Gốc từ của nó là de- (xuống, rời bỏ) + capitate (đầu) qua tiếng Latinh sang tiếng Anh.
Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng decapitate là động từ formal và mạnh, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mô tả nghiêm túc, có mang nghĩa bạo lực.
What is the meaning of the word 'decapitate'?
Which sentence uses 'decapitate' correctly?
Which word is most similar to 'decapitate'?
What is the opposite of 'decapitate'?
Can you think of a real-life context where the act of 'decapitating' might occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật