LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

decompression - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

decompression Ý nghĩa của Từ

  • quá trình giảm áp lực lên một thứ gì đó
  • hành động khôi phục điều gì đó về trạng thái bình thường sau khi bị nén
  • trạng thái giải tỏa hoặc thả lỏng khỏi căng thẳng
Illustration for this word

decompression Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

decompression Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdiːkəmˈprɛʃən/
Mỹ /ˌdiːkəmˈprɛʃən/
Tiết
decompression

decompression Từ nguyên của Từ

(de- + compress) - 'de' chỉ ra sự loại bỏ hoặc đảo ngược, 'compress' có nguồn gốc từ tiếng Latinh compressus có nghĩa là 'được ép lại'. Hãy tưởng tượng một quả bóng được bóp lại và sau đó dần dần quay trở lại hình dạng ban đầu khi áp lực được giải phóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Decompression là danh từ dùng để mô tả quá trình giảm áp suất trên một vật, ví dụ trong một bình kín, hoặc quay trở về trạng thái bình thường sau khi bị nén. Nó cũng ám chỉ sự xoa dịu về mặt tinh thần sau căng thẳng. Nguồn gốc từ tiền tố de- nghĩa là loại bỏ hoặc đảo ngược và từ compress có nghĩa là nén lại. Trong tiếng Anh, ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ được phân biệt rõ ràng; người học cần lưu ý sự khác biệt giữa giảm áp vật lý và giảm áp tinh thần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giảm áp có ý nghĩa vật lý và ẩn dụ.
  • Ti tiền tố de- cho biết đảo ngược chứ không chỉ loại bỏ.
  • Giảm áp vật lý thường diễn ra dần dần.
  • Nó cũng có nghĩa là giải tỏa tinh thần.
  • Phân biệt với các từ liên quan như mở rộng hoặc relief.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ đây chỉ là áp suất vật lý, không phải giải tỏa tâm lý.
  • Cho rằng giải nén là nhanh chóng, không dần dần.
  • Dễ nhầm với bệnh giảm áp.
  • Chỉ dùng trong bối cảnh kỹ thuật.
  • Mở nhanh không phải là giảm áp thực sự.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt về sự khác biệt giữa giảm áp vật lý và giảm áp tinh thần.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa chính: giảm áp và sự giải tỏa tinh thần.
  • Chú ý cụm từ thông dụng: buồng giảm áp, giai đoạn giảm áp.
  • Nhớ rằng de- thể hiện sự đảo ngược.
  • Phân biệt decompression (danh từ) và decompress (động từ).
  • Luyện tập ở ngữ cảnh vật lý, y khoa và đời sống.
  • Dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa vật lý hay ẩn dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'decompression' mean?

A.The act of reducing pressure or stress.
B.The process of increasing pressure.
C.The action of compressing items together.
D.The measurement of temperature.
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'decompression' used in a sentence?

A.After a long day, I enjoy the decompression by going for a run.
B.The decompression of the balloon caused it to inflate.
C.During the meeting, we experienced severe decompression of ideas.
D.Decompression was needed to tighten the screws.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'decompression'?

A.Relaxation
B.Compression
C.Inflation
D.Expansion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'decompression'?

A.Compression
B.Expansion
C.Elevation
D.Relaxation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where decompression is necessary?

A.When someone takes a moment to breathe deeply after a stressful situation.
B.After attending a concert, where everything felt very compressed.
C.During a game of chess, when players are brainstorming their moves.
D.While preparing a meal, ensuring all ingredients are properly measured.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ