LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

diver - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diver Ý nghĩa của Từ

  • một người thợ lặn có trang bị
  • thợ lặn chuyên nghiệp hoặc giải trí
  • nghĩa bóng, ai đó đào sâu vào một chủ đề
Illustration for this word

diver Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diver Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdaɪ.və/
Mỹ /ˈdaɪ.vər/
Tiết
diver

diver Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: gốc dive, hậu tố -er tạo thành diver; không có tiền tố. (b) nguồn gốc lịch sử: diver xuất phát từ động từ tiếng Anh dive, từ tiếng Anh cổ dīfan; thuộc họ tiếng Germanic; không phải Latinh hay Hy Lạp. (c) hình ảnh nhớ: một thợ lặn được trang bị đầy đủ lao xuống biển xanh, bong bóng nổi lên và san hô hiện lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Diver là từ dùng để chỉ một người lặn dưới nước, thường kèm theo thiết bị lặn. Nó cũng có thể chỉ một người lặn từ đài hoặc thuyền để thi đấu hoặc làm công việc. Ngược lại, cách dùng ẩn dụ ám chỉ người đi sâu vào một chủ đề. Nguồn gốc từ dive + -er; không xuất phát từ Latinh hay Hy Lạp. Phát âm gần với DI-ver.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Diver là danh từ chỉ người lặn dưới nước, không phải thiết bị.
  • - Trong lặn sport, hãy nêu rõ loại (thợ lặn có bình khí, lặn tự do).
  • - Nghĩa bóng nói về người đào sâu một chủ đề.
  • - Nhấn âm ở syllable đầu: DI-ver.
  • - Số nhiều divers; sở hữu: diver’s.
  • - Phân biệt giữa thợ lặn chuyên nghiệp và người lặn giải trí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Diver là người, không phải thiết bị.
  • Xác định loại lặn khi cần (lặn có bình khí, lặn tự do).
  • Như một từ lối diễn đạt, sâu vào một chủ đề chứ không phải lặn ngoài đời.
  • Nhấn âm ở âm đầu DI-ver.
  • Diversity? Không; divers là số nhiều, diver’s là sở hữu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa người lặn thật và cách dùng ẩn dụ sâu vào một chủ đề, chú ý collocations.

Mẹo Học

  • Xem một video tài liệu có thợ lặn và nghe giải thích.
  • Luyện tập cách dùng nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Học các thành ngữ phổ biến như thợ lặn scuba và người lặn sâu.
  • Luyện phát âm nhấn DI-ver ở âm đầu.
  • So sánh với từ swimmer và gear lặn.
  • Tạo câu về các chủ đề trừu tượng cho nghĩa bóng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'diver'?

A.A person who swims underwater
B.A type of bird
C.A skilled cook
D.A professional dancer
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'diver' correctly?

A.The diver flew across the sky.
B.I saw a diver at the zoo.
C.She is a talented diver at the ballet.
D.He dived into the pool like a diver.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'diver'?

A.Skier
B.Sailor
C.Plunger
D.Surfer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'diver'?

A.Climber
B.Walker
C.Flyer
D.Surface
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a diver?

A.In a kitchen cooking
B.Exploring underwater caves
C.Competing in a swimming contest
D.On a construction site

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ