default - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'default' được phân tích thành 'de-' (từ) và 'fault' (sai lầm). Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'defaut', và có nguồn gốc từ tiếng Latin 'defectus'. Hãy tưởng tượng một trò chơi nơi bạn chọn không chơi và tự động chọn nhân vật yếu nhất cho bạn; đó là bản chất của mặc định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm dùng ngón tay move con trỏ đến tùy chọn đã được chọn sẵn. Tôi nhấn và điều chỉnh nhẹ để giữ lựa chọn nằm yên, áp lực và kiểm soát lan ra trong cái nhịp đơn giản của màn hình. Khi quên kéo, cảm giác của một đường đi chuẩn vẫn giữ lại như một cái rung kỳ bình thường. Default ở đây không phải một định nghĩa, mà là trạng thái quen thuộc giúp mọi việc trôi qua tự nhiên.
Default trong tiếng Việt có ba nghĩa chính. Thứ nhất, một tùy chọn đã được chọn sẵn khi bạn không chọn gì, ví dụ ngôn ngữ mặc định hay phương thức thanh toán mặc định. Thứ hai, sự vỡ nợ, không thực hiện nghĩa vụ hoặc hợp đồng. Thứ ba, một trạng thái tiêu chuẩn hoặc điển hình, tức là điều phổ biến ở một hoàn cảnh. Gốc từ từ de- (xuất phát từ) và fault (lỗi). Người học thường nhầm giữa giá trị mặc định và sự vi phạm hợp đồng khi không phân biệt bối cảnh pháp lý với ngữ cảnh thông thường.
Với người Việt, lưu ý sự khác biệt giữa nghĩa công nghệ và nghĩa vụ pháp lý; ngữ cảnh xác định nghĩa đúng.
What is the meaning of the word 'default'?
In which sentence is 'default' used correctly?
Which word is a synonym of 'default'?
How does 'default' apply in real-world situations?
Discuss a real-life context where you might encounter the term 'default'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật