LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

default - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

default Ý nghĩa của Từ

  • tùy chọn đã chọn sẵn
  • không thực hiện nghĩa vụ
  • tình huống tiêu chuẩn hoặc điển hình
Illustration for this word

default Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

default Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈfɔːlt/
Mỹ /dɪˈfɔlt/
Tiết
default

default Từ nguyên của Từ

Từ 'default' được phân tích thành 'de-' (từ) và 'fault' (sai lầm). Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'defaut', và có nguồn gốc từ tiếng Latin 'defectus'. Hãy tưởng tượng một trò chơi nơi bạn chọn không chơi và tự động chọn nhân vật yếu nhất cho bạn; đó là bản chất của mặc định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em dùng ngón tay move con trỏ đến tùy chọn đã được chọn sẵn. Tôi nhấn và điều chỉnh nhẹ để giữ lựa chọn nằm yên, áp lực và kiểm soát lan ra trong cái nhịp đơn giản của màn hình. Khi quên kéo, cảm giác của một đường đi chuẩn vẫn giữ lại như một cái rung kỳ bình thường. Default ở đây không phải một định nghĩa, mà là trạng thái quen thuộc giúp mọi việc trôi qua tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Default trong tiếng Việt có ba nghĩa chính. Thứ nhất, một tùy chọn đã được chọn sẵn khi bạn không chọn gì, ví dụ ngôn ngữ mặc định hay phương thức thanh toán mặc định. Thứ hai, sự vỡ nợ, không thực hiện nghĩa vụ hoặc hợp đồng. Thứ ba, một trạng thái tiêu chuẩn hoặc điển hình, tức là điều phổ biến ở một hoàn cảnh. Gốc từ từ de- (xuất phát từ) và fault (lỗi). Người học thường nhầm giữa giá trị mặc định và sự vi phạm hợp đồng khi không phân biệt bối cảnh pháp lý với ngữ cảnh thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ đến default như là tùy chọn được chọn sẵn
  • Phân biệt giữa danh từ, động từ và tính từ
  • Trong hợp đồng, default có nghĩa vi phạm nghĩa vụ
  • Trong CNTT, default là cấu hình mặc định
  • Dùng"default to" để miêu tả các lựa chọn tự động
  • Luyện tập với ví dụ thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Default luôn là lựa chọn bạn phải chấp nhận
  • Default có thể hiểu nhầm là thất bại trong mọi ngữ cảnh
  • Default đồng nghĩa với thất bại ở mọi tình huống
  • Default có thể dùng như một động từ ở bất kỳ hoàn cảnh nào
  • Nhầm lẫn default với khuyết điểm hoặc lỗi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, lưu ý sự khác biệt giữa nghĩa công nghệ và nghĩa vụ pháp lý; ngữ cảnh xác định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Xác định ý nghĩa mặc định
  • Phân biệt danh từ/động từ/tính từ
  • Hiểu sự khác biệt giữa vi phạm nghĩa vụ và thất bại bình thường
  • Nhớ rằng default trong CNTT là cấu hình mặc định
  • Luyện tập với cụm từ 'default to' để diễn đạt tự động chọn
  • Thực hành với ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'default'?

A.Failure
B.Ordinary
C.Refrigerator
D.Jewelry
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'default' used correctly?

A.She wore default shoes.
B.The default color of the car was green.
C.He defaulted on his loan payment.
D.They default to the party invitation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'default'?

A.Accord
B.Succeed
C.Obligation
D.Forgo
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does 'default' apply in real-world situations?

A.Defaulting on a mortgage payment
B.Winning a default judgment in court
C.Choosing a default font in a document
D.Setting a computer back to its default settings
Bước 5: Thành thạo

Discuss a real-life context where you might encounter the term 'default'.

A.Financial management
B.Workplace communication
C.Outdoor activities
D.Art and literature

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Small Choices Alter Everything

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 2:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ