LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

defile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

defile Ý nghĩa của Từ

  • làm bẩn
  • xâm phạm sự thiêng liêng của
  • một lối đi hẹp
Illustration for this word

defile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

defile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈfaɪl/
Mỹ /dɪˈfaɪl/
Tiết
defile

defile Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'de-' (xuống, khỏi) + 'file' (một hàng hoặc hàng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'defilare' → Pháp cổ 'defiler' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sông bẩn từ một ngọn núi hùng vĩ chảy ra, trong khi con đường mà nó chạy qua (đèo) bị ô nhiễm; vẻ đẹp của phong cảnh bị hủy hoại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Defile là động từ mang ý nghĩa làm ô uế hoặc xúc phạm cái gì đó thiêng liêng; danh từ defile cũng chỉ một lối đi hẹp giữa các dãy núi. Ngữ cảnh mang sắc thái đạo đức và trang trọng, thường thấy trong văn bản lịch sử hoặc tôn giáo. Không nên nhầm với dirty, vốn trung tính. Trong văn học, defile mô tả vi phạm nghiêm trọng. Cụm từ thông dụng: defile a temple, defile a tomb, qua một defile núi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng defile trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo; tránh dùng cho việc làm bẩn thông thường.
  • Danh từ thường ám chỉ lối đi hẹp ở núi, không phải vật thể.
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày.
  • Những cụm từ thông dụng: defile a temple, defile a tomb, đi qua một defile.
  • Tông ngữ văn học hoặc lịch sử có tính trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm defile là chỉ mang nghĩa bẩn thỉu thông thường.
  • Quên mất yếu tố đạo đức/tôn giáo đi kèm.
  • Dùng defile như danh từ cho địa hình thông thường.
  • So sánh với contaminate hoặc desecrate ở mọi ngữ cảnh là sai.
  • Cho rằng defile chỉ dùng trong văn học; quên các ngữ cảnh lịch sử/h formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, defile mang sắc thái đạo đức/trang trọng, không dùng cho việc dơ bẩn bình thường; chú trọng ngữ cảnh nghi lễ hoặc lịch sử.

Mẹo Học

  • Học các collocation chủ chốt: defile a temple, defile a tomb, đi qua một defile.
  • Luyện phân biệt động từ và danh từ.
  • Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng từ thay thế.
  • Chú ý ngữ điệu trang trọng hoặc văn học.
  • Đọc văn bản lịch sử để thấy cách dùng chuẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'defile' mean?

A.To applaud someone
B.To build something
C.To make dirty or unclean
D.To collect information
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'defile' correctly?

A.The children decided to defile the playground with bright colors.
B.The river defiled the landscape with its beauty.
C.They did not defile the sanctity of the place.
D.He defiled the cake by adding too much salt.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'defile'?

A.Create
B.Pollute
C.Enhance
D.Protect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'defile'?

A.Cleanse
B.Dirty
C.Spoil
D.Damage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be defiled?

A.When a museum exhibits preserved artifacts for education.
B.When someone cleans a public space to enjoy it more.
C.When a park is left littered after a festival.
D.When you wash your hands before a meal.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ