defile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'de-' (xuống, khỏi) + 'file' (một hàng hoặc hàng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'defilare' → Pháp cổ 'defiler' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sông bẩn từ một ngọn núi hùng vĩ chảy ra, trong khi con đường mà nó chạy qua (đèo) bị ô nhiễm; vẻ đẹp của phong cảnh bị hủy hoại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDefile là động từ mang ý nghĩa làm ô uế hoặc xúc phạm cái gì đó thiêng liêng; danh từ defile cũng chỉ một lối đi hẹp giữa các dãy núi. Ngữ cảnh mang sắc thái đạo đức và trang trọng, thường thấy trong văn bản lịch sử hoặc tôn giáo. Không nên nhầm với dirty, vốn trung tính. Trong văn học, defile mô tả vi phạm nghiêm trọng. Cụm từ thông dụng: defile a temple, defile a tomb, qua một defile núi.
Đối với người Việt, defile mang sắc thái đạo đức/trang trọng, không dùng cho việc dơ bẩn bình thường; chú trọng ngữ cảnh nghi lễ hoặc lịch sử.
What does the word 'defile' mean?
Which sentence uses the word 'defile' correctly?
Which word is most similar to 'defile'?
What is the opposite of 'defile'?
Can you think of a real-life context where something might be defiled?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật