LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deform - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deform Ý nghĩa của Từ

  • thay đổi hình dạng của một cái gì đó
  • biến dạng hoặc làm hỏng hình thức của một cái gì đó
  • thay đổi hoặc phá hủy tình trạng ban đầu
Illustration for this word

deform Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deform Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈfɔːm/
Mỹ /dɪˈfɔrm/
Tiết
deform

deform Từ nguyên của Từ

(a) de- (tiền tố chỉ sự đảo ngược) + form (gốc). (b) Tiếng Latin 'deformare' → Tiếng Pháp cổ 'deformer' → Tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một bức tượng đất sét bị đập vỡ và mất đi hình dạng ban đầu của nó; điều này minh họa rõ ràng cách mà một thứ có thể bị biến dạng từ vẻ đẹp ban đầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deform có nghĩa là thay đổi hình dạng của một vật, thường bằng cách uốn cong, bóp méo hoặc ép, để hình dạng ban đầu bị biến đổi. Nó cũng có nghĩa là làm méo mó hoặc làm hỏng hình thức của thứ gì đó, như kim loại mất độ thẳng sau va chạm hoặc nhiệt, hoặc một tác phẩm điêu khắc bị hỏng, hoặc một trạng thái vốn ban đầu bị phá hỏng. Trong sử dụng hàng ngày, deform ngụ ý sự thay đổi tiêu cực hoặc không mong muốn và thường là biến đổi cố định hoặc rõ ràng nhìn thấy. Từ này áp dụng cho cả vật thể vật lý lẫn ý tưởng, kế hoạch hay luận điểm bị bóp méo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Deform có nghĩa là thay đổi hình dạng một cách permanen­te hoặc đáng chú ý và thường mang tính tiêu cực.
  • Sử dụng cho vật thể hoặc ý tưởng bị bóp méo.
  • Đối với chỉnh sửa nhẹ, hãy dùng uốn cong hay định hình.
  • Lưu ý cách phát âm.
  • Tông này nặng hơn so với thay đổi giản đơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deform không phải là bend; deform thường ngụ ý thay đổi tiêu cực hoặc không thể đảo ngược.
  • Có thể dùng cho ý tưởng hay kế hoạch, không chỉ vật thể.
  • Không phải mọi sự biến đổi hình dạng đều là deform; một số là bình thường hoặc có thể đảo ngược.
  • Deform mang nghĩa hư hại hoặc biến dạng nghiêm trọng hơn so với chỉnh sửa nhẹ.
  • Distort có sắc thái khác; distort thường trung tính hơn so với deform.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ deform mang nghĩa tiêu cực và lâu dài; nhấn mạnh tính biểu đạt và các trường hợp có thể đảo ngược.

Mẹo Học

  • So sánh deform với bend và distort trong các câu/example để cảm nhận sắc thái.
  • Ghi chú khi dùng cho ý tưởng trừu tượng so với vật thể.
  • Chú ý ngữ cảnh tiêu cực như hư hỏng hoặc thay đổi vĩnh viễn.
  • Luyện phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai.
  • Viết hai câu ở hai ngữ cảnh khác nhau để củng cố cách dùng.
  • Học các collocation phổ biến: deform kế hoạch, deform điêu khắc, deform kim loại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'deform'?

A.To create something new
B.To repair something
C.To change into a different shape
D.To ignore a problem
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'deform' correctly?

A.The artist will deform the statue to create a new design.
B.I often deform notes for my music class.
C.She decided to deform the food before cooking it.
D.They want to deform the rules for the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'deform'?

A.Transform
B.Repair
C.Stabilize
D.Enhance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'deform'?

A.Preserve
B.Distort
C.Damage
D.Alter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might deform?

A.Building a new house
B.A sculptor reshaping a piece of clay
C.Painting a picture in a gallery
D.Creating a recipe for dinner

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ