LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

defraud - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

defraud Ý nghĩa của Từ

  • lừa đảo ai để lấy tiền hoặc tài sản
  • chiếm đoạt trái phép của ai đó
  • lừa gạt ai đó để từ bỏ quyền lợi của họ
Illustration for this word

defraud Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

defraud Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈfrɔːd/
Mỹ /dɪˈfrɔd/
Tiết
defraud

defraud Từ nguyên của Từ

Gốc: de- (xuống từ, ra khỏi) + lừa đảo. Nguồn gốc: Latinh 'defraudare' → Pháp cổ 'defrauder' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ảo thuật gia nhanh chóng làm biến mất tiền của ai đó bằng một thủ thuật, minh họa cho bản chất của sự lừa dối và lừa gạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Defraud có nghĩa là lừa hoặc lừa đảo ai đó để lấy tiền hoặc tài sản, hoặc lột đoạt quyền lợi một cách bất hợp pháp. Trong tiếng Việt, từ lừa đảo thường dùng phổ biến; defraud mang sắc thái trang trọng, liên quan tới hành vi phạm pháp và chuyển nhượng tài sản. Học sinh có thể nhầm lẫn với lừa dối thông thường hoặc giả mạo, vì vậy hãy nhớ yếu tố pháp lý và thiệt hại tiền bạc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý mức độ trang trọng: defraud dùng trong ngữ cảnh pháp lý; nói thông thường nên dùng lừa dối/ lừa đảo. Gắn với tiền hoặc quyền lợi. Dạng bị động: bị lừa đảo bởi ai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn defraud với lừa dối thông thường
  • Cho rằng chỉ khi mất tiền lớn mới gọi là defraud
  • Dùng defraud cho lời nói dối nhẹ
  • Nhầm lẫn với lừa gạt/ lừa đảo thông thường
  • Quên yếu tố hợp pháp của việc chuyển giao tiền/tài sản

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt phân biệt lừa dối/ lừa đảo với hành vi phạm pháp liên quan tài sản; defraud mang sắc thái trang trọng và liên quan đến tiền bạc/quyền lợi.

Mẹo Học

  • Học các collocations với tiền và quyền
  • So sánh defraud với lừa dối/cheat trong ví dụ
  • Luyện các ngữ cảnh pháp lý và thể bị động
  • Nhớ từ fraud/fraudster
  • Phân biệt hành động defraud và kết quả be defrauded
  • Sử dụng hình ảnh gợi nhớ cho tiền tố de- và fraud

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'defraud'?

A.To give up something voluntarily
B.To encourage someone to take a risk
C.To deceive someone in order to gain something, usually money
D.To comply with regulations
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'defraud' correctly?

A.She cooked a delicious meal to defraud her family.
B.He decided to defraud his friends by offering fake investment opportunities.
C.The athlete trained hard to defraud his competitors.
D.They painted their house to defraud its overall value.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'defraud'?

A.Uphold
B.Assist
C.Cheat
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'defraud'?

A.Trick
B.Honor
C.Comply
D.Mislead
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a person tried to defraud someone?

A.A customer was honest with their payments at the restaurant.
B.Someone donated to a charity without any expectation of return.
C.An individual claimed a lottery prize that was never won.
D.A bank loan was granted after proper verification.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ