LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deft - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deft Ý nghĩa của Từ

  • khéo léo và thông minh
  • nhanh nhẹn và linh hoạt trong chuyển động
  • thể hiện sự khéo léo
Illustration for this word

deft Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deft Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɛft/
Mỹ /dɛft/
Tiết
deft

deft Từ nguyên của Từ

deft = de- (xuống, đi xa) + ept (thích hợp, có khả năng); Nguồn: tiếng Anh cổ > tiếng Anh trung đại > tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ tài năng khéo léo vẽ một cảnh quan tuyệt đẹp, trình bày kỹ năng của họ một cách dễ dàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deft mô tả một phẩm chất về kỹ năng và sự nhanh nhẹn có được qua luyện tập, dù là khi bạn cầm dụng cụ, thực hiện một động tác hay tìm ra một giải pháp thông minh. Nó hàm ý sự bình tĩnh, kiểm soát và chính xác dưới áp lực, như khi một người chơi piano khéo léo điều chỉnh một giai đoạn nhạt nhòa hoặc một người đàm phán khéo léo nhanh chóng đạt được thỏa thuận có lợi. Từ này thiên về sự thành thạo thực tế hoặc thể hiện tư duy nhanh nhạy mà dường như dễ dàng. Người học thường nhầm deft với adept hoặc dexterous; khác biệt là deft nhấn mạnh sự thực thi mượt mà, chính xác chứ không chỉ talenta.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng deft để mô tả hành động trôi chảy, nhanh chóng và chính xác; ghép với danh từ như chuyển động, chạm, ngón tay, xử lý; tránh dùng cho hành động chậm chạp; deftly là dạng trạng từ; tập trung vào ngữ cảnh thực tế; giọng nói tích cực, thân mật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng deft chỉ mô tả ý tưởng thông minh, không kỹ năng vận dụng
  • Tin rằng tài năng bẩm sinh là đủ, không cần luyện tập
  • Nhầm lẫn deft với dexterous ở mọi hoàn cảnh
  • Cho rằng deft không mô tả các động tác với dụng cụ
  • Cho rằng deftly hiếm dùng trong văn viết trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, deft thường gắn với sự thực hiện nhanh nhẹn và có kỹ năng trong các ngữ cảnh thực tiễn. Người học hay nhầm với adept hoặc dexterous, bỏ quên rằng deft nhấn mạnh sự phối hợp mượt mà và tốc độ hành động.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm /dɛft/
  • Ghép với danh từ cụ thể: chuyển động khéo léo, chạm khéo léo
  • So sánh deft với adept và dexterous
  • Dùng deft để miêu tả giải pháp nhanh và thực tiễn
  • Ghi âm để kiểm tra sự tự nhiên
  • Nhớ rằng deft là tính từ, deftly là trạng từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'deft'?

A.Skillful
B.Awkward
C.Eager
D.Stubborn
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'deft' used correctly?

A.He was clumsy and uncoordinated in his movements.
B.The chef's deft hands quickly prepared the meal.
C.She showed a lack of talent and grace.
D.The artist's imprecise brushstrokes ruined the painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'deft'?

A.Graceful
B.Clumsy
C.Inept
D.Skilled
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'deft'?

A.Talented
B.Proficient
C.Awkward
D.Agile
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a person who is 'deft' in a real-life context?

A.Struggling with basic tasks
B.Being careless and sloppy
C.Avoiding challenges
D.Handling tasks with skill and ease

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ