deft - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
deft = de- (xuống, đi xa) + ept (thích hợp, có khả năng); Nguồn: tiếng Anh cổ > tiếng Anh trung đại > tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ tài năng khéo léo vẽ một cảnh quan tuyệt đẹp, trình bày kỹ năng của họ một cách dễ dàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDeft mô tả một phẩm chất về kỹ năng và sự nhanh nhẹn có được qua luyện tập, dù là khi bạn cầm dụng cụ, thực hiện một động tác hay tìm ra một giải pháp thông minh. Nó hàm ý sự bình tĩnh, kiểm soát và chính xác dưới áp lực, như khi một người chơi piano khéo léo điều chỉnh một giai đoạn nhạt nhòa hoặc một người đàm phán khéo léo nhanh chóng đạt được thỏa thuận có lợi. Từ này thiên về sự thành thạo thực tế hoặc thể hiện tư duy nhanh nhạy mà dường như dễ dàng. Người học thường nhầm deft với adept hoặc dexterous; khác biệt là deft nhấn mạnh sự thực thi mượt mà, chính xác chứ không chỉ talenta.
Trong tiếng Anh, deft thường gắn với sự thực hiện nhanh nhẹn và có kỹ năng trong các ngữ cảnh thực tiễn. Người học hay nhầm với adept hoặc dexterous, bỏ quên rằng deft nhấn mạnh sự phối hợp mượt mà và tốc độ hành động.
What is the meaning of the word 'deft'?
In which sentence is 'deft' used correctly?
What is a synonym for 'deft'?
What is an antonym for 'deft'?
How would you describe a person who is 'deft' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật