LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của bệnh thoái hóa

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

degenerative Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến sự suy giảm dần dần của một tình trạng hoặc chức năng
  • gây ra sự thoái hóa hoặc suy giảm
  • đề cập đến các bệnh trở nên tồi tệ hơn theo thời gian
Illustration for this word

degenerative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

degenerative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈdʒɛn.ər.ə.tɪv/
Mỹ /dɪˈdʒɛn.ər.ə.tɪv/
Tiết
degenerative

degenerative Từ nguyên của Từ

Tiền tố 'de-' có nghĩa là 'xuống, xa' + gốc 'generate' từ tiếng Latinh 'generare' có nghĩa là 'sản xuất'. Từ này vào tiếng Anh thông qua tiếng Latinh rồi đến tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng những cành cây héo úa và khô héo, đại diện cho sự thoái hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Degenerative là tính từ diễn tả tình trạng hoặc mô ngày càng yếu dần theo thời gian. Thường gặp trong y học, ví dụ bệnh thoái hóa hoặc biến đổi thoái hóa, nhấn mạnh sự suy giảm từ từ. Không giống với deterioration hoặc deteriorating, degenerative nhấn mạnh quá trình lũy tiến. Được dùng trước danh từ như disease hoặc changes (degenerative disease, degenerative changes). Trong tiếng Việt nói phổ biến, người học hay nhầm lẫn với từ đột ngột hay nghiêng về nghĩa tiêu cực ngoài y học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với danh từ y học như bệnh thoái hóa và biến đổi thoái hóa
  • Mô tả sự suy giảm từ từ và tiến triển, không phải đột ngột
  • Tính từ đứng trước danh từ (bệnh thoái hóa)
  • Không nhầm với degenerate (động từ)
  • Ngữ cảnh y khoa phổ biến hơn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Degenerative có thể bị hiểu nhầm chỉ là lão hóa; nó cũng dùng cho bệnh lý ở người trẻ.
  • Đây là quá trình suy giảm từ từ, không phải sự xấu đi đột ngột.
  • Không phải mọi biến đổi Degenerative đều gây khiếm khuyết nghiêm trọng.
  • Degenerative thường đi trước danh từ như bệnh thoái hóa.
  • Người học hay nhầm với từ khác ngoài y học; dùng đúng bối cảnh y tế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: degenerative là tính từ y khoa chỉ suy giảm từ từ và tiến triển; người học thường nhầm với lão hóa thông thường hoặc dùng ở ngữ cảnh phi y học.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: bệnh thoái hóa, biến đổi thoái hóa, quá trình thoái hóa
  • Phân biệt với deteriorating và degenerate
  • Đọc văn bản y học để thấy cách dùng tự nhiên
  • Tạo flashcards với câu ví dụ
  • Luyện thay thế từ lối nói thông dụng bằng thuật ngữ y tế
  • Ôn lại các từ đồng nghĩa và sắc thái giữa lão hóa và thoái hóa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'degenerative'?

A.Relating to a disease that causes worsening over time
B.Causing improvement in health
C.A form of technology
D.A method of education
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'degenerative' correctly.

A.The movie was a degenerative box office hit.
B.His degenerative cooking skills improved over time.
C.She received a degenerative illness that caused her muscles to weaken.
D.The musician's new album was quite degenerative.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'degenerative'?

A.Improving
B.Declining
C.Enhancing
D.Flourishing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'degenerative'?

A.Healing
B.Deteriorating
C.Worsening
D.Declining
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'degenerative' might apply?

A.A patient develops a chronic condition that gets progressively worse.
B.A new health trend is gaining popularity among young adults.
C.A tree thrives in a rich environment and grows taller each year.
D.A technology company reports increased profits this quarter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ