ý nghĩa của bệnh thoái hóa
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Tiền tố 'de-' có nghĩa là 'xuống, xa' + gốc 'generate' từ tiếng Latinh 'generare' có nghĩa là 'sản xuất'. Từ này vào tiếng Anh thông qua tiếng Latinh rồi đến tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng những cành cây héo úa và khô héo, đại diện cho sự thoái hóa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDegenerative là tính từ diễn tả tình trạng hoặc mô ngày càng yếu dần theo thời gian. Thường gặp trong y học, ví dụ bệnh thoái hóa hoặc biến đổi thoái hóa, nhấn mạnh sự suy giảm từ từ. Không giống với deterioration hoặc deteriorating, degenerative nhấn mạnh quá trình lũy tiến. Được dùng trước danh từ như disease hoặc changes (degenerative disease, degenerative changes). Trong tiếng Việt nói phổ biến, người học hay nhầm lẫn với từ đột ngột hay nghiêng về nghĩa tiêu cực ngoài y học.
Giải thích cho người Việt: degenerative là tính từ y khoa chỉ suy giảm từ từ và tiến triển; người học thường nhầm với lão hóa thông thường hoặc dùng ở ngữ cảnh phi y học.
What is the definition of 'degenerative'?
Choose the sentence that uses 'degenerative' correctly.
Which word is most similar to 'degenerative'?
What is the opposite of 'degenerative'?
Can you think of a real-life context where 'degenerative' might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật