LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

delectation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

delectation Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái hạnh phúc
  • vui sướng hay thưởng thức lớn
  • nguồn hạnh phúc
Illustration for this word

delectation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

delectation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛlɛkˈteɪʃən/
Mỹ /ˌdɛlɛkˈteɪʃən/
Tiết
delectation

delectation Từ nguyên của Từ

(a) delectation = de- (từ) + lectare (chọn lựa); (b) Xuất phát từ tiếng Latin 'delectatio', truyền vào tiếng Pháp cổ, rồi đến tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng bạn thưởng thức một món tráng miệng ngon, nơi mỗi miếng ăn đều mang lại niềm vui và hạnh phúc – điều này nắm bắt được bản chất của delectation.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Delectation mô tả một niềm vui sâu sắc và tinh tế, thường phát sinh từ việc nếm thử, quan sát hoặc đánh giá một điều gì đó có giá trị tinh tế. Trong bối cảnh văn học hoặc trang trọng, nó báo hiệu một niềm hạnh phúc kéo dài, thu hút cả giác quan lẫn trí tuệ. Người học có thể nói về delectation của một món tráng miệng được chế biến tinh xảo, hoặc sự thích thú yên lặng của một khoảnh khắc hoàn hảo. Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong tiểu luận, phê bình hoặc văn xuôi thơ ca, để nhấn mạnh việc thưởng thức kinh nghiệm một cách có chủ ý và quý trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học; ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Delectation mang hàm ý một niềm vui sâu sắc, được nuông chiều cả giác quan lẫn trí tuệ. Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, thay vào đó dùng từ ngữ thể hiện sự hưởng thụ tinh tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm delectation là chỉ là hạnh phúc hay niềm vui chung.
  • Nghĩ nó chỉ liên quan đến nếm mùi thức ăn, bỏ qua niềm vui thẩm mỹ hoặc trí tuệ.
  • So sánh với delighted/delicious làm sai sắc thái.
  • Dùng trong văn nói hàng ngày có thể khiến câu nghe cổ điển quá mức.
  • Suy nghĩ nó là niềm vui ngắn hạn thay vì sự thưởng thức lâu dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, delectation là từ mang tính văn chương, khó dùng trong giao tiếp hàng ngày. Người học dễ nhầm với từ mô tả niềm vui thông thường.

Mẹo Học

  • Đọc thơ hoặc phê bình để cảm nhận giọng điệu.
  • Kết hợp với danh từ cảm giác để làm nổi bật sắc thái.
  • Luyện các cụm như: « with great delectation » / « derive delectation from » một cảnh.
  • Giữ giọng trang trọng; tránh dùng trong đối thoại thông thường.
  • Nhấn mạnh việc thưởng thức trải nghiệm chứ không chỉ cảm thấy hạnh phúc.
  • Phát âm: /ˌdɛlɪˈteɪʃən/.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'delectation'?

A.A state of deep sadness
B.A type of physical exercise
C.A feeling of pleasure or delight
D.An act of criticism
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'delectation' correctly?

A.He felt a great delectation when he received the bad news.
B.They expressed their delectation at the concert's end.
C.Her delectation for studying late at night was evident.
D.The delectable cake was made for her delectation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'delectation'?

A.Condemnation
B.Enjoyment
C.Despair
D.Displeasure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'delectation'?

A.Tedium
B.Delight
C.Happiness
D.Excitement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where someone might experience great pleasure?

A.He could hardly contain his excitement when he tasted the gourmet dish.
B.After the long meeting, the decision brought her much joy.
C.The movie was so surprising that the audience felt a sense of dread.
D.At the end of the race, the sense of accomplishment filled her with pride.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ