LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deliberate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deliberate Ý nghĩa của Từ

  • được thực hiện một cách có ý thức và có mục đích
  • được suy nghĩ cẩn thận
  • cân nhắc hoặc thảo luận điều gì đó một cách cẩn thận
Illustration for this word

deliberate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deliberate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈlɪb.ər.ət/
Mỹ /dɪˈlɪb.ər.ɪt/
Tiết
deliberate

deliberate Từ nguyên của Từ

de- = từ, liberare = tự do (Latinh) → Pháp cổ 'deliberer' → Anh 'deliberate'. Hãy tưởng tượng một nhóm người ngồi quanh bàn, tự do thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên bàn và thở đều, di chuyển sự chú ý giữa nhiều lựa chọn. Tôi đẩy các ý tưởng qua lại như các quân cờ, đổi hướng và điều chỉnh kế hoạch. Càng giữ nhịp điệu bình tĩnh, càng thấy quyết định có mục đích và được xem xét kỹ lưỡng. Cuối cùng tôi gật đầu với quyết định và chuẩn bị cho hành động tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Deliberate là tính từ và động từ, có nghĩa là làm một cách có ý thức và cố ý, hoặc suy nghĩ thận trọng trước khi quyết định. Với tính từ, nó mô tả sự cân nhắc kỹ lưỡng và được lên kế hoạch; với động từ, có nghĩa xem xét hoặc thảo luận cẩn thận trước khi quyết định. Ngữ cảnh thường trung lập hoặc tích cực, khác với hành động vội vàng hoặc ngẫu nhiên. Thành ngữ phổ biến gồm deliberate action, deliberate on/about something. Nguồn gốc từ Latin liberare (giải phóng) và de-; vào tiếng Anh qua Old French deliberer. Người học thường nhầm deliberate với delicate hoặc diligent, và dùng deliberation như danh từ thay vì hành động có tính deliberation.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng deliberate cho hành động có ý định và suy nghĩ thận trọng. Tránh nhầm với delicate hoặc diligent. Deliberation là danh từ; deliberate on/about dùng để chỉ xem xét kỹ lưỡng. T tính từ đứng trước danh từ (kế hoạch deliberato) hoặc sau động từ (điều này là deliberato). Đối chiếu với hành động bốc đồng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Deliberate có nghĩa là làm với ý thức và có chủ đích; đừng nhầm với delicate hoặc diligent.
  • Deliberation là danh từ; không dùng như động từ.
  • Ngữ cảnh quyết định mức độ thận trọng hay ý đồ.
  • Các collocation phổ biến: deliberate action, deliberate on/about.
  • Phân biệt với hành động vội vàng hoặc hời hợt bằng cách xem liên kết ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt hiểu deliberate là vừa cân nhắc vừa có ý định; người học dễ nhầm với từ mang nghĩa thận trọng thuần túy, bỏ qua ý đồ.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations: deliberate action, deliberate decision, deliberate on/about.
  • Phân biệt giữa tính từ và động từ bằng ngữ cảnh.
  • Học từ đồng nghĩa deliberation ở dạng danh từ.
  • Phát âm nhấn ở âm tiết thứ hai: de-LI-ber-ate.
  • So sánh với các từ tương tự như có chủ ý, cẩn trọng.
  • Sử dụng ví dụ thực tế để nắm ngữ điệu và ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'deliberate'?

A.Intentional
B.Careless
C.Slow
D.Surprising
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'deliberate' used correctly?

A.They haphazardly planned the event.
B.He quickly made a deliberate decision.
C.The spontaneous dance was amazing.
D.She accidentally knocked over the vase.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'deliberate'?

A.Accidental
B.Unintentional
C.Random
D.Purposeful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'deliberate'?

A.Planned
B.Careful
C.Intentional
D.Hasty
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a deliberate action in a real-life context?

A.Carefully planned
B.Randomly executed
C.Unintentional outcome
D.Quick and reckless

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment and Community Concerns

Urban Development

2025.11.30 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Walker at Thanksgiving

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ