LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

delicate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

delicate Ý nghĩa của Từ

  • một cách nhạy cảm và nhẹ nhàng
  • với sự chính xác hoặc tinh tế cẩn thận
  • mong manh hoặc dễ bị tổn thương
Illustration for this word

delicate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

delicate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɛlɪkət/
Mỹ /ˈdɛlɪkət/
Tiết
delicate

delicate Từ nguyên của Từ

de- = từ, tinh tế = dễ gãy; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một bông hoa tinh tế một cách cẩn thận, lo sợ rằng cánh hoa có thể rơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thở một hơi, move các ngón tay để nắm cạnh ly một cách dịu dàng. Tôi điều chỉnh grip, đảo nhỏ trọng tâm và hạ ly xuống bàn bằng một cái nhấn nhẹ. Mọi đụng đẩy nhỏ và điều chỉnh tinh vi đều kiểm tra xem khoảnh khắc có thể giữ được hay không. Sự tinh tế trong cái chạm ấy không phải là định nghĩa, mà là cảm nhận dẫn dắt hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

delicate ở tiếng Anh mang ý nghĩa vừa yếu ớt ở phần cứng vừa tế nhị tinh tế ở ngữ cảnh xã hội. Tính từ mô tả thứ gì đó dễ bị hỏng hoặc đòi hỏi sự mềm mỏng, trong khi tính từ bổ nghĩa cho động từ là delicately có nghĩa là một cách tế nhị, tinh tế. Người học Việt Nam dễ nhầm delicately với món ăn ngon hay cho rằng delicate chỉ nói về vẻ đẹp; cần nhận biết các cụm như delicate matter, delicate balance. Khi học, hãy chú ý cách dùng với danh từ và động từ để diễn đạt đúng sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xử lý cẩn thận trong ngữ cảnh vật lý.
  • Dùng delicately khi cần sự tế nhị.
  • Không hiểu nhầm delicato với ngon.
  • Phân biệt giữa sự mong manh và sự tinh tế.
  • Chú ý các collocation phổ biến như delicately balance.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • delicate có nghĩa là ngon.
  • delicate chỉ mô tả sự mong manh vật lý.
  • delicate có thể bổ nghĩa cho bất kỳ động từ nào.
  • delicate balance và delicate có cùng ý nghĩa.
  • delicately và delicately dễ gây nhầm lẫn chính tả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, delicate bao hàm sự mong manh vật lý và tinh tế trong tình huống. Lỗi phổ biến là hiểu nhầm delicate thành ngon hoặc thiếu áp dụng delicately đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa: sự mong manh vật lý và tinh tế trong ngữ cảnh.
  • Học delicately và dùng với động từ phù hợp.
  • Kết hợp delicate với balance, handling hay matter.
  • Phân biệt delicate với delicious.
  • Chú ý collocation phổ biến và luyện tập qua ngữ cảnh.
  • Tự luyện bằng câu ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'delicate'?

A.Fast
B.Strong
C.Fragile
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'delicate' used correctly?

A.He ran very delicate in the race.
B.The loud music was delicate.
C.She handled the delicate vase with care.
D.The rough rock is delicate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'delicate'?

A.Robust
B.Sturdy
C.Tough
D.Fragile
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would 'delicate' be most appropriate?

A.Building a sturdy bridge
B.Holding a heavy rock
C.Sewing a fragile dress
D.Cutting a tough steak
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'delicate' procedure?

A.Careful and precise
B.Quick and hasty
C.Loud and disruptive
D.Rough and aggressive

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Visit to the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.10 · 0:40 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ