LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

delighted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

delighted Ý nghĩa của Từ

  • theo cách rất vui vẻ
  • với niềm vui lớn
  • diễn đạt niềm vui
Illustration for this word

delighted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

delighted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈlaɪtɪd/
Mỹ /dɪˈlaɪtɪd/
Tiết
delighted

delighted Từ nguyên của Từ

delightedly được hình thành từ gốc 'delight' (từ tiếng Latin 'delectare' có nghĩa là 'làm hài lòng') cộng với hậu tố trạng từ '-ly'. Nó đã qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ trong bữa tiệc sinh nhật, đôi mắt sáng rực, vui vẻ kêu gọi bánh—đó là niềm vui!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Delighted chủ yếu là tính từ diễn đạt sự vui mừng sâu sắc; thán từ tương ứng delightedly hiếm khi được dùng và thường thay bằng 'một cách rất vui vẻ' hoặc 'với niềm vui lớn'. Người học dễ nhầm lẫn cho rằng delighted là động từ hoặc dùng sai vị trí trước danh từ. Trong văn bản lịch sự, diễn đạt như 'tôi rất vui khi biết tin' hoặc 'rất hân hạnh' là phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Delighted là tính từ diễn đạt sự vui mừng sâu sắc.
  • delighted to hear / delighted to meet là các cấu trúc phổ biến.
  • delightedly hiếm và thường bị xem là trang trọng quá mức.
  • Không dùng delighted như động từ.
  • Dùng với với để chỉnh tone cho phù hợp.
  • Từ đồng nghĩa: rất hạnh phúc, vui vẻ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Delighted là tính từ, không phải động từ.
  • delightedly hiếm gặp; dùng các cụm như 'rất vui khi' hoặc 'với niềm vui lớn'.
  • Học viên hay nhầm delighted với động từ.
  • Trong văn bản lịch sự, dùng cách diễn đạt tự nhiên hơn như 'rất vui khi biết tin'.
  • Delightful mô tả vật/điều kiện, không mô tả cảm xúc con người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Delighted biểu thị niềm vui ấm áp và trang trọng; người học thường nhầm với delight hoặc dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • Hiểu ý nghĩa cốt lõi: niềm vui mạnh mẽ trước một sự kiện cụ thể.
  • Dùng delighted to + động từ.
  • delightedly hiếm; dùng diễn đạt tự nhiên khác.
  • Đừng dùng delighted như động từ.
  • Tùy ngữ cảnh, dùng từ đồng nghĩa phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'delighted'?

A.Surprised
B.Happy
C.Sad
D.Angry
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'delighted' correctly?

A.She was delighted to receive the award.
B.He was very upset with the good news.
C.They were angry at the delicious meal.
D.I was sad at the unexpected gift.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'delighted'?

A.Unhappy
B.Disappointed
C.Angry
D.Excited
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'delighted'?

A.Pleased
B.Joyful
C.Content
D.Miserable
Bước 5: Thành thạo

When was a time you felt delighted?

A.When receiving a gift
B.When failing a test
C.When arguing with a friend
D.When losing a competition

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ