LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demographic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demographic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến nghiên cứu dân số
  • đặc điểm của một dân số hoặc nhóm
  • dữ liệu về tuổi, chủng tộc, giới tính của một dân số
Illustration for this word

demographic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demographic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛm.əˈɡræf.ɪk/
Mỹ /ˌdɛm.əˈɡræf.ɪk/
Tiết
demographic

demographic Từ nguyên của Từ

demographic = demo- (người) + graphic (viết) | Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một lớp học sống động đầy những gương mặt đa dạng, mỗi gương mặt đại diện cho một nhóm dân số khác nhau. Hình ảnh này có thể giúp bạn nhớ mối liên hệ của từ này với việc nghiên cứu dân số.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Demographic là từ tiếng Anh phổ biến trong xã hội học, marketing và chính sách công. Nó mô tả các đặc trưng thống kê của một quần thể hoặc nhóm, như tuổi tác, giới tính, nguồn gốc dân tộc, thu nhập và trình độ giáo dục. Khi dùng tính từ, ta nói xu hướng nhân khẩu học hoặc dữ liệu nhân khẩu học; khi là danh từ, ta nói nhân khẩu học của một thành phố hoặc hồ sơ nhân khẩu học của một phân khúc. Ý tưởng cốt lõi là thuộc tính và dữ liệu ở cấp độ quần thể, không phải cá nhân. Người học thường nhầm với democracy (chính trị) hoặc nghĩ demography là một ngành riêng biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với dữ liệu, xu hướng hoặc nhóm
  • Vừa là tính từ vừa là danh từ: xu hướng nhân khẩu học, nhân khẩu học của một thành phố
  • Dữ liệu thường ở dạng số nhiều
  • Không nhầm với民主 hoặc dân chủ
  • Tập trung vào thuộc tính, dữ liệu cấp độ quần thể

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Demographic giống民主/ dân chủ
  • Demography và demographics như nhau
  • Chỉ liên quan đến tuổi
  • Nghĩ rằng nó nói về cá nhân
  • Dữ liệu nhân khẩu học và ngành nhân khẩu học khác nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ demographic như các thuộc tính ở cấp độ quần thể, không phải hệ thống chính trị; người học thường nhầm với democracy hoặc demography, nên luyện cách phân biệt dữ liệu nhân khẩu học và ngành nhân khẩu học.

Mẹo Học

  • Liên kết demographic với nhóm quần thể
  • Dùng với dữ liệu và xu hướng, không với cá nhân
  • Dạng số nhiều demographics trong báo cáo dữ liệu
  • Phân biệt với democracy và demography
  • Học các collocations như dữ liệu nhân khẩu học, xu hướng nhân khẩu học
  • Đọc báo cáo thực tế để thấy cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'demographic'?

A.Related to grammar
B.Pertaining to geography
C.Relating to human populations
D.Associated with mathematics
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'demographic' used correctly?

A.The demographic hill was difficult to climb.
B.His demographic music taste included rock and jazz.
C.She studied demographic equations in school.
D.The demographic of the town was diverse.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym of 'demographic'?

A.Eclectic
B.Geologic
C.Population
D.Arithmetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'demographic'?

A.Individualistic
B.Anonymous
C.Homogeneous
D.Nondescript
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'demographic' relevant in marketing strategies?

A.By promoting universal products
B.By focusing on geographical locations
C.By targeting specific age groups
D.By ignoring consumer preferences

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ