demographic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
demographic = demo- (người) + graphic (viết) | Hy Lạp → Latin → Tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một lớp học sống động đầy những gương mặt đa dạng, mỗi gương mặt đại diện cho một nhóm dân số khác nhau. Hình ảnh này có thể giúp bạn nhớ mối liên hệ của từ này với việc nghiên cứu dân số.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDemographic là từ tiếng Anh phổ biến trong xã hội học, marketing và chính sách công. Nó mô tả các đặc trưng thống kê của một quần thể hoặc nhóm, như tuổi tác, giới tính, nguồn gốc dân tộc, thu nhập và trình độ giáo dục. Khi dùng tính từ, ta nói xu hướng nhân khẩu học hoặc dữ liệu nhân khẩu học; khi là danh từ, ta nói nhân khẩu học của một thành phố hoặc hồ sơ nhân khẩu học của một phân khúc. Ý tưởng cốt lõi là thuộc tính và dữ liệu ở cấp độ quần thể, không phải cá nhân. Người học thường nhầm với democracy (chính trị) hoặc nghĩ demography là một ngành riêng biệt.
Hãy nghĩ demographic như các thuộc tính ở cấp độ quần thể, không phải hệ thống chính trị; người học thường nhầm với democracy hoặc demography, nên luyện cách phân biệt dữ liệu nhân khẩu học và ngành nhân khẩu học.
What is the meaning of the word 'demographic'?
In which sentence is the word 'demographic' used correctly?
Which word is the closest synonym of 'demographic'?
What is the opposite meaning of 'demographic'?
How is the word 'demographic' relevant in marketing strategies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật