LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

demote - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

demote Ý nghĩa của Từ

  • giảm cấp bậc hoặc vị trí
  • hạ thấp địa vị của ai đó
  • giảm tầm quan trọng của một cái gì đó
Illustration for this word

demote Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

demote Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈməʊt/
Mỹ /dɪˈmoʊt/
Tiết
demote

demote Từ nguyên của Từ

(de- + mote), trong đó 'de-' có nghĩa là xuống hoặc ra xa, và 'mote' liên quan đến việc di chuyển trong một vị trí; từ tiếng Latinh 'movere' (di chuyển). Một hình ảnh sống động để ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đã thua trận và bị loại khỏi triều đình của nhà vua, bị giáng chức từ dũng cảm thành một nông dân bình thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Demote có nghĩa là hạ cấp hoặc làm giảm vai trò của một người hoặc mức độ quan trọng của một vật. Nó được dùng trong các ngữ cảnh formal như công ty tái cấu trúc, cấp bậc quân sự hoặc sắp xếp chức vụ trong trường học. Ngược với promote (thăng chức) và khác với degrade (làm giảm phẩm giá), demote nhấn mạnh sự xuống cấp trong chức vụ hoặc cấp bậc, không phải hành động xúc phạm. Học viên thường nhầm lẫn với downgrade khi nói về chất lượng sản phẩm; demote liên quan đến vị trí trong tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng demote cho người hoặc vai trò, không dùng cho vật. Cấu trúc phổ biến: be demoted to …, trải qua sự giáng chức. Khác với promote (thăng chức) và degrade (làm hạ bệ). Danh từ: demotion.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Demote luôn là đối nghịch với promote.
  • Demote mang tính xúc phạm cá nhân ở mọi ngữ cảnh.
  • Demote có thể áp dụng cho vật phẩm.
  • Demote đồng nghĩa với làm giảm phẩm giá.
  • Demote và downgrade không phải luôn là từ đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, giáng chức gắn với sự thay đổi chức vụ chính thức; khó khăn phổ biến là nhầm lẫn với degrade hoặc downgrade khi nói về hành vi cá nhân.

Mẹo Học

  • nhớ de- ở trên xuống và mote liên quan chuyển động.
  • dùng be demoted to để chỉ vị trí mới sau xuống cấp.
  • phân biệt với promote và degrade.
  • luyện tập với tình huống doanh nghiệp hoặc thể thao.
  • dạng danh từ là demotion.
  • học các collocation phổ biến như 'demoted to'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'demote'?

A.To promote to a higher position
B.To lead a team
C.To lower in rank or status
D.To support a decision
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'demote' correctly?

A.She chooses to demote the idea in the discussion.
B.He will demote his performance on the stage.
C.The manager decided to demote her after the successful project.
D.They demote the budget for the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'demote'?

A.Diminish
B.Advance
C.Uplift
D.Enrich
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'demote'?

A.Reduce
B.Promote
C.Regress
D.Decline
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might be demoted?

A.An employee is rewarded for all of their hard work and given a higher rank.
B.A teacher who receives a lower rating may have certain responsibilities taken away.
C.During the meeting, she will take lead on the project to further success.
D.The new policy encourages teamwork and collaboration between departments.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ