demote - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(de- + mote), trong đó 'de-' có nghĩa là xuống hoặc ra xa, và 'mote' liên quan đến việc di chuyển trong một vị trí; từ tiếng Latinh 'movere' (di chuyển). Một hình ảnh sống động để ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đã thua trận và bị loại khỏi triều đình của nhà vua, bị giáng chức từ dũng cảm thành một nông dân bình thường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDemote có nghĩa là hạ cấp hoặc làm giảm vai trò của một người hoặc mức độ quan trọng của một vật. Nó được dùng trong các ngữ cảnh formal như công ty tái cấu trúc, cấp bậc quân sự hoặc sắp xếp chức vụ trong trường học. Ngược với promote (thăng chức) và khác với degrade (làm giảm phẩm giá), demote nhấn mạnh sự xuống cấp trong chức vụ hoặc cấp bậc, không phải hành động xúc phạm. Học viên thường nhầm lẫn với downgrade khi nói về chất lượng sản phẩm; demote liên quan đến vị trí trong tổ chức.
Với người Việt, giáng chức gắn với sự thay đổi chức vụ chính thức; khó khăn phổ biến là nhầm lẫn với degrade hoặc downgrade khi nói về hành vi cá nhân.
What is the meaning of 'demote'?
Which sentence uses 'demote' correctly?
Which word is most similar to 'demote'?
What is the opposite of 'demote'?
Can you think of a real-life context in which someone might be demoted?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật