LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deposed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deposed Ý nghĩa của Từ

  • tước quyền lực của ai đó
  • đưa ra lời khai chính thức dưới lời thề
  • làm chứng hoặc trình bày bằng chứng tại tòa
Illustration for this word

deposed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deposed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈpəʊz/
Mỹ /dɪˈpoʊz/
Tiết
depose

deposed Từ nguyên của Từ

Gốc: de- (xuống, xa) + pose (đặt). Nguồn gốc: латин 'deponere' thông qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua bị phế truất khỏi ngai vàng (depose) và chuyển động 'xuống' làm cho ông ta rời bỏ quyền lực, đặt ông ta trở lại mặt đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Depose là một động từ tiếng Anh có ba nghĩa liên quan. Đầu tiên, loại bỏ một người khỏi chức vụ quyền lực, đặc biệt là người cai trị hoặc quan chức. Thứ hai, đưa ra bản khai formal dưới lời thề, hoặc khai và trình bày bằng chứng trước tòa. Thứ ba, cung cấp lời khai bằng văn bản. Nguồn gốc từ tiếng Latin deponere, thông qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa đặt xuống, rời khỏi vị trí đó. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa chính trị và nghĩa pháp lý đều gặp trong luồng ngữ cảnh khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: depose là động từ tĩnh từ; có thể loại bỏ người khỏi chức vụ quyền lực hoặc làm chứng dưới lời thề. Phân biệt ba ngữ nghĩa: loại bỏ, lời khai dưới thề và chứng cứ. Sử dụng giọng formal trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử. Đừng nhầm với dispose hoặc deposition. Trong tin tức, depose thường đi kèm với các động từ như buộc, truất ngôi hoặc lật đổ. Thực hành giữ trật tự chủ ngữ-động từ-đối tượng rõ ràng khi nêu người bị Depose.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Các ý kiến sai phổ biến là nhầm depose với dispose; nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh chính trị/pháp lý.
  • Depose chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Deposition là danh từ, chỉ lời khai/ chứng cứ.
  • Tránh dùng depose trong đối thoại hàng ngày.
  • Chú ý sự phân biệt giữa bỏ chức vụ và lời khai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần lưu ý depose dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị trang trọng; dễ nhầm với dispose và deposition.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ cho ba nghĩa: loại bỏ, tuyên thệ và lời khai.
  • Ghi nhớ collocations: depose from office, depose as a witness.
  • deposition là danh từ; depose là động từ.
  • So sánh với dispose để tránh nhầm lẫn.
  • Đọc văn bản pháp lý hoặc tin tức để thấy ngữ cảnh.
  • Luyện câu ở thể chủ động và bị động.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ