LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dereliction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dereliction Ý nghĩa của Từ

  • thất bại trong việc thực hiện trách nhiệm
  • bỏ mặc hoặc lơ là
  • trạng thái bị bỏ mặc hoặc lơ là
Illustration for this word

dereliction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • His dereliction of duty cost him his job.
  • The dereliction of the old building is easy to see.
  • She felt bad about her dereliction of care for her pet.
  • The team faced criticism for their dereliction of efforts.
  • The teacher noted the dereliction of the students in their work.

dereliction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɛrəˈlɪkʃən/
Mỹ /ˌdɛrəˈlɪkʃən/
Tiết
dereliction

dereliction Từ nguyên của Từ

Phân chia gốc: 'de-' (từ, xa) + 'relictum' (vật bị bỏ lại). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin -> tiếng Pháp cổ -> tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một con tàu từng đầy sức sống bị để cho hư hại trên một bờ biển hoang vắng, thể hiện sự lãng quên và bỏ rơi, phản ánh bản chất của từ 'dereliction'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dereliction là danh từ formal mô tả sự bỏ bê, thiếu trách nhiệm hay bỏ mặc một nghĩa vụ, trách nhiệm. Nó cũng ám chỉ trạng thái của một địa điểm bị bỏ hoang, xuống cấp. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc lịch sử, dereliction nhấn mạnh sự bỏ rơi có chủ ý hoặc thiếu quan tâm kéo dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hai nghĩa chính: thất trách nhiệm và bỏ bê tổng quát. Dùng với dereliction of duty và các công trình bị bỏ hoang. Phân biệt với negligence và abandonment trong ng speech hàng ngày. Dành cho văn bản formal hoặc pháp lý. Phát âm /ˌdɛrəˈlɪkʃən/, nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ liên quan đến tàu thuyền hoặc sự bỏ mặc theo nghĩa đen.
  • Hiểu nhầm là lười biếng hoặc lỗi nhỏ, không phải sự thiếu trách nhiệm nghiêm trọng.
  • Liên quan đến trạng thái tinh thần, không hành vi có thể quan sát.
  • Dereliction of duty không đồng nghĩa với từ bỏ công việc.
  • Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật; ít được dùng thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng từ ngữ chuyên môn trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử; nói chuyện thường dùng bỏ bê hoặc né shir (làm biếng).

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: thất trách nhiệm và bỏ bê nói chung.
  • Kết hợp với dereliction of duty và so sánh với negligence, abandonment.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh formal hoặc pháp lý.
  • Luyện phát âm: der-ə-LIK-shən, nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
  • Hình dung đồ vật từng được chăm sóc nay bị bỏ rơi để nhớ nghĩa.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dereliction' mean?

A.The act of neglecting a duty or responsibility
B.A type of food commonly eaten in winter
C.A city known for its technology
D.A specific type of historical artifact
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'dereliction' correctly.

A.She showed dereliction by completing the task on time.
B.His dereliction of the project deadlines caused many problems.
C.The dereliction of the song was appreciated by all.
D.This painting is a dereliction of the art world's best practices.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dereliction'?

A.Engagement
B.Construction
C.Abandonment
D.Productivity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dereliction'?

A.Responsibility
B.Carelessness
C.Neglect
D.Failure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving dereliction?

A.A teacher frequently missing classes and ignoring student needs.
B.A company successfully launching its new product.
C.A student finishing their homework diligently every night.
D.A coach training the team thoroughly before the competition.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ