nghĩa của sa mạc hóa và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'desert' (từ tiếng Latinh 'desertus') + '-ification' (hậu tố chỉ một quá trình). Nguồn gốc lịch sử: latinh 'desertificatio' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phong cảnh sống động từ từ trở nên khô cằn khi ánh nắng cháy bỏng đất, biến nó thành một sa mạc không thể sinh sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSa m hóa đất đai là quá trình đất đai màu mỡ từ từ trở nên sa mạc. Xảy ra chủ yếu ở các vùng khô cằn, bán khô cằn và khô hạn, với thoái hóa đất, mất dinh dưỡng, giảm độ ẩm và suy giảm đa dạng sinh học. Các yếu tố gồm canh tác quá mức, chăn thả quá mức, phá rừng và biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm hạn hán. Con người và biến đổi khí hậu có thể đẩy hệ sinh thái vượt ngưỡng, ảnh hưởng tới sản lượng và an ninh lương thực. Desertification được thảo luận trong quản lý đất đai bền vững.
Đối với người Việt, desertification là khái niệm liên ngành về biến đổi lâu dài đất đai và quản lý đất đai; tránh hiểu nhầm với hạn hán ngắn hạn.
What is the meaning of 'desertification'?
Choose the sentence that uses 'desertification' correctly.
Which word is most similar to 'desertification'?
What is the opposite of 'desertification'?
Can you think of a real-life context related to this term?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật