gone - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) Phân tích gốc: gốc go, bổ sung -ne hình thành quá khứ phân từ gon → gone. b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ gān 'đi'; quá khứ phân từ gon/gone; qua tiếng Anh Trung cổ đến dạng hiện đại gone. c) Hình ảnh ký ức: hãy tưởng tượng một người du hành tên Go khởi hành, con đường gập lại và dần tan vào sương—gone.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQgone là quá khứ phân từ của động từ go và được dùng với have/has/had để hình thành thì hoàn thành (He has gone to the store). Nó cũng đóng vai trò tính từ để chỉ vật gì đó không còn hiện diện hoặc đã biến mất (tiền biến mất, đèn tắt). Nghĩa bóng của gone là thời gian hoặc cơ hội đã trôi qua, những gì đã mất không thể lấy lại. Lưu ý rằng quá khứ đơn là went, trong khi hoàn thành với gone nhấn mạnh kết quả.
Người học thường xem gone như một trạng thái; nhớ rằng đây là quá khứ phân từ và dùng với have/has/had để tạo thì hoàn thành nhằm diễn đạt kết quả.
Identify the correct usage of the word 'gone' in a sentence.
Which word is most similar to 'gone'?
What is the opposite of 'gone'?
Can you think of a real-life context where something has recently departed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật