LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gone - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gone Ý nghĩa của Từ

  • đã đi rồi; không còn ở đây
  • không còn ở đây nữa; biến mất
  • nghỉa bóng: điều gì đó đã biến mất mãi mãi
Illustration for this word

gone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡɒn/
Mỹ /ɡɔn/
Tiết
gone

gone Từ nguyên của Từ

a) Phân tích gốc: gốc go, bổ sung -ne hình thành quá khứ phân từ gon → gone. b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ gān 'đi'; quá khứ phân từ gon/gone; qua tiếng Anh Trung cổ đến dạng hiện đại gone. c) Hình ảnh ký ức: hãy tưởng tượng một người du hành tên Go khởi hành, con đường gập lại và dần tan vào sương—gone.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

gone là quá khứ phân từ của động từ go và được dùng với have/has/had để hình thành thì hoàn thành (He has gone to the store). Nó cũng đóng vai trò tính từ để chỉ vật gì đó không còn hiện diện hoặc đã biến mất (tiền biến mất, đèn tắt). Nghĩa bóng của gone là thời gian hoặc cơ hội đã trôi qua, những gì đã mất không thể lấy lại. Lưu ý rằng quá khứ đơn là went, trong khi hoàn thành với gone nhấn mạnh kết quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Với have/has/had để tạo thì hoàn thành (He has gone).
  • - Quá khứ đơn là went; gone không thể đứng một mình ở quá khứ.
  • - Dùng làm tính từ để nói vật gì đó đã biến mất.
  • - Thành ngữ: It’s gone, gone for good.
  • - Nhấn mạnh kết quả mất mát hoặc mất đi cơ hội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gone không phải quá khứ đơn của go; nó là quá khứ phân từ.
  • I have gone là thì hoàn thành; I am gone mô tả tình trạng hiện tại.
  • Gone không phải luôn là 'đi mất' theo nghĩa đen.
  • Went là quá khứ đơn; gone dùng với have/has/had.
  • Cẩn thận với thành ngữ như It’s gone.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường xem gone như một trạng thái; nhớ rằng đây là quá khứ phân từ và dùng với have/has/had để tạo thì hoàn thành nhằm diễn đạt kết quả.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ the irregulars go/went/gone và thì hoàn thành
  • Dùng have/has/had với gone
  • Phân biệt gone vs went và away
  • Thuộc các thành ngữ: It’s gone
  • Đọc và tự viết ví dụ hoàn thành/biến mất

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'gone' mean?

A.To go to a place
B.To be missing or no longer present
C.To have arrived
D.To be in a state of action
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'gone' in a sentence.

A.She has gone to the store yesterday.
B.All the milk has gone bad since last week.
C.The cookies are all gone.
D.He will have gone to the party tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gone'?

A.disappeared
B.arrived
C.started
D.left
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gone'?

A.present
B.absent
C.left
D.vacated
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something has recently departed?

A.The train is on time and waiting at the station.
B.The last cookie was eaten, and now they are all gone.
C.She is planning her vacation for next month.
D.The package was delivered this morning.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop and Photo

Public Transport

2025.10.05 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Evolution of the Marathon and Extinct Species

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.24 · 1:30 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Politics at the Kitchen Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ