LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

desirable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

desirable Ý nghĩa của Từ

  • đáng mong đợi hoặc chú ý
  • hấp dẫn hoặc thu hút
  • có những phẩm chất được mong muốn
Illustration for this word

desirable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

desirable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈzaɪəbl/
Mỹ /dɪˈzaɪərəbl/
Tiết
desirable

desirable Từ nguyên của Từ

de- = từ, sire = khao khát. Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nào đó đang duỗi tay ra với những vật phẩm tuyệt đẹp, tượng trưng cho những điều mà mọi người ước ao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thò tay lấy mép một vật và từ từ di chuyển nó để cảm nhận cảm giác. Ánh sáng thay đổi màu sắc và đường nét, tôi điều chỉnh ngón tay cho nhìn kỹ hơn. Dần dần nó trở nên đáng khao khát—xứng đáng được chú ý—vì chất lượng của nó phù hợp với những gì tôi tìm kiếm. Sau đó tôi đặt nó đúng vị trí và giữ cảm giác ấy khi quyết định bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Desirable chỉ điều đáng ao ước, dễ thu hút sự quan tâm hoặc dễ muốn có được. Nó mô tả những phẩm chất hấp dẫn khiến người ta muốn sở hữu hoặc đạt được. Có thể áp dụng cho vật chất, con người hoặc hoàn cảnh. Trong tiếng Anh, desirable nhấn mạnh giá trị và sự hứa hẹn chứ không chỉ sự tồn tại. Trong học tập, người học nên lưu ý ngữ cảnh để dùng đúng mức độ và thay thế bằng từ đồng nghĩa khi phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Tính từ mô tả sự hấp dẫn và giá trị
  • 2) Thường gặp với danh từ như 'desirable trait' hoặc 'desirable location'
  • 3) Phân biệt với từ desire và desirability
  • 4) Trong văn viết trang trọng, không phải mọi thứ hấp dẫn đều là desirable
  • 5) Tránh lỗi chính tả; dùng đúng 'desirable'
  • 6) Có thể đi với 'to do' hoặc 'for' tùy ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Desirable bị hiểu nhầm là có nghĩa bắt buộc thay vì hấp dẫn.
  • Desirable và desirability dễ bị nhầm lẫn trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Sử dụng với người có thể nghe bất tự nhiên; chủ yếu với vật/ tình huống.
  • Sự khác biệt giữa desirable và desired có thể gây nhầm lẫn.
  • Lỗi chính tả phổ biến: viết là desireable.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường hiểu desirable là chỉ 'muốn' hơn là chỉ ra sự hấp dẫn và giá trị. Họ có thể bỏ qua sắc thái 'đáng để xem xét' hay 'làm sao nó phù hợp với ngữ cảnh' và dùng từ ngắn gọn quá mức.

Mẹo Học

  • Dùng với danh từ cụ thể: đặc điểm đáng mong muốn, địa điểm đáng mong đợi
  • Phân biệt desirable với desire và desirability
  • Giọng điệu trang trọng hơn so với nói chuyện thường
  • Chú ý chính tả: 'desireable' không đúng
  • Cấu trúc hữu ích: 'desirable to do' / 'desirable for'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'desirable' mean?

A.Something that is irrelevant or unimportant.
B.Something that is unseen or ignored.
C.Something that is wanted or valued.
D.Something that is difficult to obtain.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'desirable'?

A.The weather today is very desirable for rainy activities.
B.Many people consider earning a degree to be a desirable goal.
C.Eating unhealthy food is quite desirable for fitness.
D.A quiet room can be undesirable for studying.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'desirable'?

A.Unwanted
B.Attractive
C.Costly
D.Unusual
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'desirable'?

A.Unpleasant
B.Cherished
C.Admired
D.Valued
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is considered desirable?

A.A luxury car is seen as a status symbol by many people.
B.Many students find the opportunity to study abroad is desirable.
C.A difficult problem often remains unresolved.
D.Finding a good book can bring joy to a reader.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Social Stratification

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:25 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ