LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

despicable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

despicable Ý nghĩa của Từ

  • rất khó chịu
  • đáng khinh
  • đáng ghét
Illustration for this word

despicable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

despicable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈspɪkəbl/
Mỹ /dɪˈspɪkəbl/
Tiết
despicable

despicable Từ nguyên của Từ

Gốc: 'de-' (xuống) + 'spicere' (nhìn). Nguồn gốc: từ tiếng Latinh 'despicabilis', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ XV. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ai đó nhìn xuống châm biếm một thứ gì đó ghê tởm; điều này thể hiện rõ ý niệm về sự khinh miệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Despicable mô tả một người hoặc hành vi cực kỳ xấu xa và đáng khinh. Nó mạnh hơn so với từ 'tệ' hay 'khó chịu' và thường được dùng cho những hành động đạo đức đáng lên án, như lừa dối, phản bội hoặc lợi dụng người yếu. Thông dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các bài phê bình nghiêm khắc. Nó chủ yếu bổ nghĩa cho người hoặc hành vi, không phải đồ vật vô tri. Khác với 'disgusting' ở mức độ cảm tính, despicable nhấn mạnh phán xét đạo đức. Người học cần luyện cách phân biệt giữa hành động và người bị nhắc tới, và dùng despicable với ngữ điệu phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Despicable là một phán xét đạo đức rất mạnh.
  • Thông thường mô tả người hoặc hành động, không phải đồ vật.
  • Ngữ điệu nghiêm trang, phù hợp cho phê bình hoặc bài luận.
  • Có thể nhấn mạnh bằng utterly hoặc completely.
  • Hãy phân biệt giữa hành động và người để dùng đúng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ là xấu, không phải phán xét đạo đức.
  • Có thể mô tả cả tình huống hoặc vật thể.
  • Có sự nhầm lẫn với 'disgusting'.
  • Despicable là tính từ, không phải danh từ.
  • Dùng cho sai lệch nghiêm trọng; cho lỗi vặt là sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng despicable để diễn đạt phán xét đạo đức mạnh; học sinh nên chú ý phân biệt hành động và người.

Mẹo Học

  • So sánh với disgust để hiểu sự khác biệt giữa phán xét đạo đức và cảm quan.
  • Áp dụng cho người hoặc hành động, không phải đồ vật.
  • Dùng chủ yếu ở văn viết trang trọng hoặc phê bình nghiêm túc.
  • Dễ nhấn mạnh bằng utterly hoặc completely khi phù hợp.
  • Luyện tập với ví dụ về đạo đức và chính trị.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'despicable'?

A.Highly admirable
B.Kind and caring
C.Worthy of hatred or disgust
D.Completely invisible
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'despicable' correctly?

A.Her despicable behavior at the party was shocking.
B.The despicable puppy played in the yard.
C.He did a despicable act by helping the elderly.
D.The painting was despicable looking.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'despicable'?

A.Noble
B.Infamous
C.Generous
D.Delightful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'despicable'?

A.Wretched
B.Contemptible
C.Admirable
D.Shameful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone may have acted in a morally bad way?

A.She received praise for her generous donations.
B.A politician's actions caused people to lose trust in him.
C.The team's effort to help the community was commendable.
D.Everyone appreciated how friendly he was to newcomers.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ