despicable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'de-' (xuống) + 'spicere' (nhìn). Nguồn gốc: từ tiếng Latinh 'despicabilis', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ XV. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ai đó nhìn xuống châm biếm một thứ gì đó ghê tởm; điều này thể hiện rõ ý niệm về sự khinh miệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDespicable mô tả một người hoặc hành vi cực kỳ xấu xa và đáng khinh. Nó mạnh hơn so với từ 'tệ' hay 'khó chịu' và thường được dùng cho những hành động đạo đức đáng lên án, như lừa dối, phản bội hoặc lợi dụng người yếu. Thông dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các bài phê bình nghiêm khắc. Nó chủ yếu bổ nghĩa cho người hoặc hành vi, không phải đồ vật vô tri. Khác với 'disgusting' ở mức độ cảm tính, despicable nhấn mạnh phán xét đạo đức. Người học cần luyện cách phân biệt giữa hành động và người bị nhắc tới, và dùng despicable với ngữ điệu phù hợp.
Tiếng Việt dùng despicable để diễn đạt phán xét đạo đức mạnh; học sinh nên chú ý phân biệt hành động và người.
Which sentence uses 'despicable' correctly?
Which word is similar to 'despicable'?
What is the opposite of 'despicable'?
Can you think of a real-life context where someone may have acted in a morally bad way?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật