LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

desuetude - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

desuetude Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không được sử dụng hoặc không còn được sử dụng
  • sự lạc hậu hoặc ngừng lại
  • một trạng thái không sử dụng, đặc biệt là của một luật lệ hoặc thói quen
Illustration for this word

desuetude Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

desuetude Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdes.juː.tjuːd/
Mỹ /ˈdɛs.wəˌtud/
Tiết
desuetude

desuetude Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'des-' (từ) + 'suetude' (được sử dụng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'desuetudo' → Pháp cổ 'desuetude' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuốn sách luật cũ kỹ, phủ đầy bụi, được cất trên kệ, bị lãng quên và không còn sử dụng, đại diện cho một điều gì đó đã rơi vào tình trạng không còn sử dụng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Desuetude là trạng thái không còn được sử dụng hoặc không còn áp dụng nữa. Thuật ngữ này thường được dùng cho các luật lệ, tập tục hoặc thông lệ đã không còn được thực thi hoặc liên quan, chứ không nhất thiết bị bãi bỏ chính thức. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc lịch sử, nó gợi ý sự lạc hậu hoặc gián đoạn do thực hành, chứ không chỉ là hiếm gặp. Từ này nhấn mạnh sự lảng tránh dần khỏi việc thực thi và có tính trang trọng khi phân tích các thay đổi xã hội. Người học thường nhầm lẫn với từ 'lỗi thời', nhưng ý chính là không còn được sử dụng rộng rãi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng desuetude để nói về tình trạng không sử dụng lâu dài, không phải sự vắng mặt tạm thời.
  • - Áp dụng cho luật, tập tục hoặc thông lệ đã ngừng được thực thi.
  • - Đừng nhầm với sự lỗi thời; nhấn mạnh sự không thực hiện thực sự.
  • - Thường gặp trong ngữ cảnh formal hoặc lịch sử.
  • - Phân biệt với việc bị bãi bỏ chính thức trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ là cũ hoặc lỗi thời.
  • Áp dụng cho mọi luật, có thực thi hay không.
  • Giống obsoleto về mặt thực tế.
  • Ngụ ý hủy bỏ chính thức.
  • Thuật ngữ trang trọng, không phải dùng hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Desuetude là thuật ngữ trang trọng chỉ sự không sử dụng thực tế lâu dài. Hiểu sự khác biệt với việc được bãi bỏ chính thức để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng desuetude trong văn bản lịch sử hoặc pháp lý.
  • Phân biệt với bãi bỏ và lỗi thời để tăng sắc thái nghĩa.
  • Tạo câu cho thấy sự không sử dụng kéo dài.
  • Chuẩn bị cách diễn đạt formal thay cho ngôn ngữ thông dụng.
  • Hình dung một cuốn sách luật bụi để ghi nhớ.
  • Sửa lỗi dùng bằng cách nói về sự không sử dụng lâu dài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'desuetude'?

A.The state of being out of use or disuse
B.The state of being active
C.The state of being highly popular
D.The state of being very old
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'desuetude' correctly?

A.Her garden was in desuetude because she loved to tend to it daily.
B.The old factory fell into desuetude after the company moved away.
C.The popular song was quickly thrown into desuetude due to its repetitiveness.
D.His enthusiasm for the project remained in desuetude.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'desuetude'?

A.Popularity
B.Commotion
C.Obsolescence
D.Innovation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'desuetude'?

A.Relevance
B.Neglect
C.Disuse
D.Obsolescence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to the word 'desuetude'?

A.Every day, new words are created to keep the language vibrant.
B.Many ancient languages are at risk of falling into desuetude as fewer people learn them.
C.The bustling market was always filled with vibrant activity.
D.Modern technology thrives on constant innovation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ