tennis - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tennis = 'tenez' (tiếng Pháp có nghĩa là 'cầm') + 'tennis' (tiếng Pháp cổ). Hãy tưởng tượng xem các tay vợt 'cầm' chắc cây vợt khi họ gửi bóng qua lưới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrên mũi chân, tôi di chuyển cơ thể về phía trước. Quả bóng tới và tôi căn chỉnh vợt theo quỹ đạo, mắt dõi theo lưới. Hơi thở thắt chặt và tôi nhận ra một quyết định phải điều chỉnh tư thế, một shift nhỏ trong đầu. Khi đánh bóng, tôi đẩy lực và góc đúng, tennis hiện lên như một hành động thấu hiểu。
Tenis là một môn thể thao quần vợt nhanh được chơi trên sân hình chữ nhật có lưới ở giữa. Người chơi dùng vợt để đánh bóng vàng hoặc trắng, trả bóng qua lưới và cố gắng khiến đối thủ gặp lỗi. Trận đấu có thể đơn hoặc đôi, thời lượng phụ thuộc vào thể thức. Tennis đòi hỏi sự nhanh nhẹn, di chuyển linh hoạt, đa dạng cú đánh và sự tập trung tinh thần. Từ thế kỷ 19, các giải Grand Slam được tổ chức trên toàn thế giới.
Đối với người Việt học, thường gặp lỗi chuyển nghĩa thành 'làm tennis' hoặc 'chơi tennis' không tự nhiên. Học các cụm từ chuẩn như 'chơi tennis', 'trận tennis', 'sân tennis' để nói tự nhiên.
What does the word 'tennis' mean?
Which sentence uses the word 'tennis' correctly?
Which word is most similar to 'tennis'?
What is the opposite of 'tennis'?
Can you think of a real-life context related to 'tennis'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật