LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tennis - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tennis Ý nghĩa của Từ

  • một môn thể thao chơi bằng vợt và bóng
  • một trò chơi mà các cầu thủ đánh bóng qua lưới
  • một môn thể thao cạnh tranh bao gồm hai hoặc bốn người chơi
Illustration for this word

tennis Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tennis Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛn.ɪs/
Mỹ /ˈtɛn.ɪs/
Tiết
tennis

tennis Từ nguyên của Từ

tennis = 'tenez' (tiếng Pháp có nghĩa là 'cầm') + 'tennis' (tiếng Pháp cổ). Hãy tưởng tượng xem các tay vợt 'cầm' chắc cây vợt khi họ gửi bóng qua lưới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Trên mũi chân, tôi di chuyển cơ thể về phía trước. Quả bóng tới và tôi căn chỉnh vợt theo quỹ đạo, mắt dõi theo lưới. Hơi thở thắt chặt và tôi nhận ra một quyết định phải điều chỉnh tư thế, một shift nhỏ trong đầu. Khi đánh bóng, tôi đẩy lực và góc đúng, tennis hiện lên như một hành động thấu hiểu。

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tenis là một môn thể thao quần vợt nhanh được chơi trên sân hình chữ nhật có lưới ở giữa. Người chơi dùng vợt để đánh bóng vàng hoặc trắng, trả bóng qua lưới và cố gắng khiến đối thủ gặp lỗi. Trận đấu có thể đơn hoặc đôi, thời lượng phụ thuộc vào thể thức. Tennis đòi hỏi sự nhanh nhẹn, di chuyển linh hoạt, đa dạng cú đánh và sự tập trung tinh thần. Từ thế kỷ 19, các giải Grand Slam được tổ chức trên toàn thế giới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nói 'chơi tennis' chứ không phải 'làm tennis' hoặc 'chơi tennis'.
  • Tên lót tiếng Anh tennis không đếm được; nói 'play tennis'.
  • Dùng cụm từ như 'trận tennis', 'sân tennis', hoặc 'vợt tennis'.
  • Phân biệt tennis với các môn thể thao có dụng cụ tương tự như bắn bi hoặc bóng bàn.
  • Dùng đúng điểm số (love, quinze, ba mươi, bốn mươi).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tennis giống với bóng bàn.
  • Dựng giao bóng luôn phải dưới mức.
  • Quả bóng luôn vàng.
  • Chỉ có người cao mới giỏi tennis.
  • Tennis chỉ dành cho vận động viên chuyên nghiệp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, thường gặp lỗi chuyển nghĩa thành 'làm tennis' hoặc 'chơi tennis' không tự nhiên. Học các cụm từ chuẩn như 'chơi tennis', 'trận tennis', 'sân tennis' để nói tự nhiên.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: chơi tennis, sân tennis, trận tennis, người chơi tennis.
  • Tiếng Anh sử dụng tennis như danh từ không đếm được; nói 'play tennis' chứ không phải 'a tennis'.
  • Luyện phát âm: nhấn mạnh ở âm tiết đầu (TEN-nis).
  • Xem trận đấu có phụ đề để nghe thuật ngữ mô tả rally.
  • Dùng thẻ từ vựng cho từ khóa: dịch vụ, trái, thuận, volley.
  • Viết vài câu về thói quen tennis của bạn để thực hành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'tennis' mean?

A.a type of fruit
B.a sport played with a bat and ball
C.a method of cooking
D.a type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'tennis' correctly?

A.She likes to play tennis in the swimming pool.
B.I bought a tennis racket to play soccer.
C.He enjoys watching tennis matches on TV.
D.They practice tennis with a basketball.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tennis'?

A.basketball
B.volleyball
C.guitar
D.golf
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tennis'?

A.swimming
B.reading
C.soccer
D.running
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'tennis'?

A.Watching a movie at the cinema.
B.Cooking dinner for the family.
C.Playing a match with friends at the local court.
D.Going shopping for groceries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ