LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

detain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

detain Ý nghĩa của Từ

  • giữ ai đó trong tình trạng giam giữ
  • cản trở điều gì xảy ra
  • làm chậm hoặc cản trở ai đó
Illustration for this word

detain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

detain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈteɪn/
Mỹ /dɪˈteɪn/
Tiết
detain

detain Từ nguyên của Từ

de- = đảo ngược, tain = giữ; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hãy tưởng tượng ai đó giữ lại một người khác khi họ cố gắng tiến về phía trước, biểu thị sự hạn chế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em di lên chắn cổng, đặt tay lên lan can và move nhẹ để chắn đường. Đám đông chậm lại, em đứng vững và để khoảnh khắc kéo dài. Trong nhịp im lặng, áp lực nhẹ lan tỏa, em giữ vững để trì hoãn bước tiến. Detain trở thành một nhịp dừng cẩn thận, cho phép kiểm tra diễn ra ổn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt, detain mang sắc thái trang trọng và pháp lý, dễ nhầm với 'delay' trong giao tiếp hàng ngày. Detain chủ yếu dùng cho người hoặc thứ được giữ lại bởi cơ quan có thẩm quyền, còn delay thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để nói về sự chậm trễ thông thường. Quan trọng là nhận diện ngữ cảnh: formal, liên quan đến pháp lý hay quản lý, và không dùng detain khi bạn chỉ muốn nói về việc chậm trễ thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Detain là một động từ formal, dùng cho người hoặc vật bị ép buộc giữ lại bởi cơ quan có thẩm quyền.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng delay hoặc hold up cho sự chậm trễ thông thường.
  • Collocations phổ biến: detain a suspect, detain passengers, detain a shipment.
  • Cấu trúc bị động hay được dùng: He was detained by police.
  • Không dùng detain khi chỉ muốn nói đến việc trì hoãn thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Detain đồng nghĩa với bắt giữ; detention là cùng một nghĩa.
  • Detain chỉ áp dụng cho người, không cho vật thể.
  • Detain có thể dùng cho sự chậm trễ hàng ngày.
  • Detain và delay không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Detain có nghĩa là giam giữ lâu dài hoặc vĩnh viễn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, detain mang sắc thái trang trọng và pháp lý, dễ nhầm với từ “delay” trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng detain mang tính trang trọng; dùng khi nói về cơ quan có thẩm quyền.
  • Phân biệt với delay/hold up bằng ngữ cảnh và collocations.
  • Ôn luyện dạng bị động: He was detained by police.
  • Các collocation phổ biến: detain a suspect, detain passengers, detain a shipment.
  • Luyện tập câu văn phong pháp lý hoặc báo chí.
  • Tránh dùng detain cho sự chậm trễ thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'detain'?

A.Study
B.Release
C.Play
D.Arrest
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'detain' correctly?

A.She happily ran to school every day.
B.He detained the suspect for further questioning.
C.They played in the park for hours.
D.I carefully compared the prices before buying.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'detain'?

A.Capture
B.Free
C.Allow
D.Escape
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'detain'?

A.Secure
B.Confine
C.Hold
D.Release
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be detained?

A.Ordering a meal at a restaurant
B.Waiting for a friend at the park
C.Shopping at a grocery store
D.Being held by the police for questioning

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ