LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

detectives - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

detectives Ý nghĩa của Từ

  • một người điều tra tội phạm
  • thám tử tư
  • ai đó thu thập thông tin hoặc bằng chứng
Illustration for this word

detectives Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

detectives Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈtɛktɪv/
Mỹ /dɪˈtɛktɪv/
Tiết
detective

detectives Từ nguyên của Từ

de- = xuống, tecta = che; nguồn gốc Latin 'detectivis' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thám tử tư đang phát hiện ra những manh mối và ghép lại như đang kéo một chiếc màn ra khỏi một kho báu được giấu kín.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về bàn làm việc và di move một bức ảnh bằng ngón tay. Những manh mối shift trong đầu tôi và ngày tháng, địa điểm, khuôn mặt dần khớp lại. Nỗ lực làm căng quai hàm khiến tôi tập trung, như thể đang kéo một sợi chỉ để làm rõ sự thật. Trong đời thực, tôi làm việc như một detective: tôi tiếp tục quan sát, adjust ghi chú và để cho mạch chuyện tự hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Detective là một người điều tra tội phạm, thu thập thông tin và chứng cứ để giải mã vụ án. Thuật ngữ này có thể chỉ một thám tử cảnh sát hoặc một thám tử tư nhân; nó xuất hiện trong câu nói hàng ngày và trong truyện trinh thám. Tiếng Anh dùng nhiều cụm như detective work, detective story hoặc private detective. Người học nên hiểu sự khác biệt giữa detective và private investigator, cũng như cách dùng từ tùy theo khu vực và phong cách giao tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng detective cho người điều tra tội phạm, không phải cho một thái độ.
  • Phân biệt police detective với private detective; dùng private detective cho điều tra tư nhân.
  • Lưu ý cụm từ phổ biến: detective work, detective story, private detective.
  • Chú ý chính tả: không phải defector hay detector.
  • Giới tính và cấp bậc thường trung lập cho từ này.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Detective không chỉ là cảnh sát; có thám tử tư.
  • Detective không phải động từ.
  • Không phải ai điều tra xong vụ án cũng là detective có địa vị.
  • Private detective và private investigator không phải lúc nào giống nhau.
  • Detective không nhất thiết thể hiện địa vị hay quyền hạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ detective chỉ chung cho thám tử nói chung và có thể chỉ thám tử cảnh sát hoặc thám tử tư. Người học cần lưu ý ngữ cảnh để phân biệt, tránh nhầm lẫn về phạm vi công việc.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ cụm từ phổ biến (detective work, detective story, private detective)
  • Phân biệt detective cảnh sát và private detective
  • Luyện tập ở cả văn viết và nói hàng ngày
  • Làm quen với từ đồng nghĩa liên quan
  • Chú ý chính tả: không phải defect or defect ive

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ