LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách phát âm bột giặt

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

detergent Ý nghĩa của Từ

  • chất tẩy rửa dùng với nước để loại bỏ bụi bẩn
  • chất hóa học làm sạch bề mặt
  • sản phẩm dùng trong giặt giũ hoặc rửa bát đĩa
Illustration for this word

detergent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

detergent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈtɜːdʒənt/
Mỹ /dɪˈtɜrdʒənt/
Tiết
detergent

detergent Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'de-' (loại bỏ) + 'tergere' (lau chùi). Xuất xứ lịch sử: Latin 'detergens' → Pháp cổ 'detergeant' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một siêu anh hùng tên là 'Detergent', người có thể lau sạch mọi bụi bẩn chỉ với một cái quệt!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Detergent là một sản phẩm làm sạch được thiết kế để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và vết bẩn với sự trợ giúp của nước. Nó có nhiều dạng như dung dịch, bột và viên nang, mỗi loại dành cho các công việc khác nhau như giặt quần áo hoặc rửa chén. Detergent chứa surfactant để làm lỏng vết bẩn, cùng với các phụ gia, enzymes và hương liệu để tăng cường làm sạch và độ tươi. Chúng không chỉ là xà phòng; chúng được pha chế để hoạt động ở nước lạnh và nước ấm, bảo vệ vải và ngăn ngừa bụi bẩn quay lại. Khi dùng, hãy làm theo liều lượng trên nhãn, nhiệt độ đúng và chu trình xả phù hợp. Bảo quản xa trẻ em và ở nơi khô ráo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chọn loại chất tẩy phù hợp với công việc.
  • - Tuân thủ liều lượng ghi trên nhãn.
  • - Phù hợp Detergent với nhiệt độ nước.
  • - Không trộn với thuốc tẩy hay chất t cleaners khác.
  • - Bảo quản ngoài tầm với của trẻ em.
  • - Xả sạch để tránh dư lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Detergent giống xà phòng.
  • Tất cả chất tẩy rửa đều làm sạch như nhau.
  • Nước rửa chén có thể dùng cho quần áo.
  • Nhiều chất tẩy rửa hơn đồng nghĩa sạch hơn.
  • Chất tẩy dạng lỏng luôn tốt hơn dạng bột.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, nên phân biệt rõ giữa chất tẩy rửa quần áo và xà phòng và nhận diện được mục đích dùng cho quần áo hay bát đĩa.

Mẹo Học

  • Học các dạng chính: lỏng, bột, viên.
  • Ghi nhớ cụm từ phổ biến: detergents giặt quần áo, detergent rửa chén, chất tẩy bề mặt.
  • Đọc liều lượng và nhiệt độ trên nhãn.
  • Luyện tập cặp từ: detergent + nhiệt độ nước, detergent + loại vải.
  • So sánh các hãng để nhận biết sự khác nhau về enzym và hương liệu.
  • Xem một video ngắn về chu trình giặt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'detergent'?

A.A substance used for cleaning
B.A type of fabric
C.A unit of measurement
D.A style of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct sentence using 'detergent'.

A.She enjoys reading with a fine detergent.
B.He spilled detergent on his shirt while washing dishes.
C.They used detergent to remove stains from the carpet.
D.This detergent tastes quite good.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'detergent'?

A.Solid
B.Cleaner
C.Iron
D.Flammable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'detergent'?

A.Contaminant
B.Additive
C.Stain
D.Dirtier
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'detergent' is needed?

A.When I'm cooking pasta, I prefer to use a wooden spoon.
B.I always make sure to organize my bookshelf on weekends.
C.After playing outside, the kids needed a bath with something that removes dirt.
D.Cleaning the kitchen is essential before guests arrive.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Controversial Carp Mascot in a Detergent Campaign

Advertising & Consumerism

2026.02.22 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ