LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

devalue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

devalue Ý nghĩa của Từ

  • giảm giá trị của cái gì đó
  • làm cho cái gì đó có vẻ kém quan trọng hơn
  • giảm giá hoặc ý nghĩa của một cái gì đó
Illustration for this word

devalue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

devalue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈvæl.juː/
Mỹ /diˈvælju/
Tiết
devalue

devalue Từ nguyên của Từ

devalue: (de- + value) có nguồn gốc từ tiếng Latinh ‘valere’ có nghĩa là 'mạnh, có giá trị'. Hãy tưởng tượng một đồng tiền mất giá trị khi mọi người không còn tin tưởng nó, phản ánh cảm giác mất mát và sự không chắc chắn của chúng ta.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

devalue có nghĩa là làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó. Trong kinh tế học, nó thường mô tả sự mất giá của tiền tệ hoặc giảm sức mua; trong ngôn ngữ hàng ngày cũng có thể ám chỉ điều gì đó trông kém giá trị hoặc kém quan trọng. Động từ có thể đi với đối tượng trực tiếp, như devalue currency, hoặc áp dụng cho ý tưởng trừu tượng, như devalue someone's contribution. Ý nghĩa thường liên quan đến niềm tin và tâm lý thị trường, nhấn mạnh cảm nhận hơn là một con số. Người học nên chú ý tới collocations như devalue một thứ gì đó hoặc cảm thấy bị xem nhẹ giá trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cẩn thận đừng nhầm lẫn devalue với undervalue. Dùng devalue khi giá trị cảm nhận bị giảm do yếu tố bên ngoài; trong ngữ cảnh tiền tệ, đây là từ phổ biến. Không dùng để chỉ việc làm giảm giá trị của một người; dùng để nói đóng góp của họ hoặc tài sản bị giảm giá trị. Collocations: devalue tiền tệ, devalue tài sản, cảm thấy bị coi nhẹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Devalue chỉ nói đến tiền tệ, không phải vật thể hoặc người.
  • Devalue không phải đồng nghĩa với undervalue hay depreciate.
  • Nó nói đến sự thay đổi nhận thức hoặc niềm tin, chứ không phải giá trị cố định.
  • Có thể dùng với khái niệm trừu tượng.
  • Nói devalue về một người nghe có vẻ phê bình người đó.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn devalue với undervalue. Hãy nhớ rằng devalue nhấn mạnh sự giảm giá trị cảm nhận do yếu tố bên ngoài.

Mẹo Học

  • Tập trung collocations liên quan đến tiền tệ (devalue tiền tệ, devalue tài sản).
  • Phân biệt rõ devalue và undervalue dựa trên nhận thức so với ước lượng.
  • Luyện tập với direct object và với khái niệm trừu tượng.
  • Dùng tin tức kinh tế để luyện tập.
  • So sánh các từ đồng nghĩa và sắc thái.
  • Tránh nhầm lẫn giữa devalue và undervalue.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'devalue'?

A.To reduce the value or importance of something
B.To increase in value
C.To prevent appreciation
D.To recognize worth
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'devalue' correctly.

A.Inflation tends to devalue currency over time.
B.She wants to devalue her new car by taking it on rough roads.
C.The company's profits devalue every quarter.
D.The artist’s work was devalued by its high demand.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'devalue'?

A.Reduce
B.Enhance
C.Emphasize
D.Celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'devalue'?

A.Minimize
B.Raise
C.Depreciate
D.Diminish
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be devalued?

A.Some individuals tend to devalue their own contributions.
B.The team's performance was praised, boosting their reputation.
C.The market trends showed significant growth in investment.
D.An economic crisis can lead to a decrease in purchasing power.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ