LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

deviation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

deviation Ý nghĩa của Từ

  • sự thay đổi từ những gì điển hình hoặc mong đợi
  • sự sai lệch so với một tiêu chuẩn
  • biến thể hoặc sự khác biệt với một quy tắc hoặc tiêu chuẩn
Illustration for this word

deviation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

deviation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdiːviˈeɪʃən/
Mỹ /ˌdiːviˈeɪʃən/
Tiết
deviation

deviation Từ nguyên của Từ

sự sai lệch = de- (ra khỏi) + viate (đường) từ tiếng Latin; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con đường rẽ ra khỏi lộ trình chính, tượng trưng cho sự sai lệch khỏi lộ trình thông thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự lệch đề cập đến việc rời xa những gì thông thường hoặc mong đợi. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó có thể mô tả sự thay đổi nhỏ so với kế hoạch, sự khác biệt so với một chuẩn, hoặc khác biệt thống kê. Thuật ngữ này phổ biến trong khoa học, kỹ thuật và kiểm soát chất lượng, nơi người ta đo lường và báo cáo sự lệch. Trong thống kê, sự lệch thường gặp cùng với độ lệch chuẩn để biểu thị sự phân tán. Mô tả bằng hình ảnh một con đường tách ra khỏi con đường chính giúp ghi nhớ ý tưởng cốt lõi: rời khỏi lộ trình thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng sự lệch để mô tả sự rời xa khỏi kế hoạch hoặc chuẩn mực
  • - Tránh nhầm với sự khác biệt hoặc biến thiên
  • - Trong thống kê, thường đi cùng với độ lệch chuẩn để biểu thị phân tán
  • - Nhớ rõ đây là danh từ (không dùng lệch là động từ)
  • - Tông màu có thể trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh
  • - Gắn với cụm: deviation from the plan

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự lệch cùng với khác biệt hay biến thiên
  • Sự lệch luôn mang sắc thái tiêu cực
  • Nhầm lẫn giữa deviation và độ lệch chuẩn
  • Gắn deviation với đặc điểm cá nhân
  • Sử dụng deviation cho thay đổi nhỏ mà không có ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Sự lệch trong tiếng Việt là từ ngữ trung lập được dùng rộng rãi; người học dễ nhầm với khác biệt hoặc biến thiên và nghĩ nó luôn mang nghĩa tiêu cực.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: lệch chuẩn, lệch khỏi kế hoạch, biến thiên thống kê.
  • Kết hợp deviation với các cụm như deviation from the plan.
  • Trong thống kê, liên kết với độ lệch chuẩn mà không nhầm lẫn các khái niệm.
  • Giọng điệu tùy ngữ cảnh có thể trung lập hoặc tiêu cực.
  • Dùng dạng số nhiều deviations và luyện tập trong văn bản thực tế.
  • Ghi chú những hiểu lầm phổ biến và có một từ điển thu nhỏ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'deviation'?

A.A type of dance
B.A departure from the expected
C.A cooking technique
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'deviation' used correctly?

A.She enjoyed the deviation playing with her pet dog.
B.The project manager noticed a deviation in the budget.
C.He baked a cake without any deviation from the recipe.
D.The deviation flew gracefully across the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'deviation'?

A.Variation
B.Consistency
C.Similarity
D.Standardization
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'deviation'?

A.Consistency
B.Adherence
C.Alignment
D.Uniformity
Bước 5: Thành thạo

In a scientific experiment, why is it important to monitor for any deviations?

A.To ensure accurate data collection
B.To confuse the results
C.To add complexity to the experiment
D.To speed up the process

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help a Sad Friend

Asking for Help

2026.02.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ