LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

devotional - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

devotional Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến sự tận tâm hoặc thờ cúng tôn giáo
  • biểu hiện tình yêu hoặc lòng trung thành
  • một cuốn sách cầu nguyện hoặc đọc cho mục đích tôn thờ
Illustration for this word

devotional Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

devotional Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈvəʊʃənl/
Mỹ /dɪˈvoʊʃənl/
Tiết
devotional

devotional Từ nguyên của Từ

de- (từ) + votus (lời thề) → Latin ‘devotionalis’ (của sự tận tâm) → Pháp cổ → Tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một nhà nguyện được thắp sáng bởi nến, nơi những tín đồ tụ tập lại để thể hiện tình yêu và lời hứa sâu sắc nhất của họ với thần thánh, làm sáng lên không gian thiêng liêng bằng sự tận tâm của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

devotional là tính từ dùng để chỉ điều gì liên quan đến sự tận tâm tôn kính hoặc thờ phượng tôn giáo; nó cũng có thể diễn đạt một thái độ yêu thương hoặc trung thành. Thông dụng nhất là diễn đạt các hoạt động tu tập hàng ngày như 'devotional practice' hoặc 'devotional readings', tức các thói quen cầu nguyện, thiền định hoặc đọc sách thánh trong đời sống cá nhân. Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, từ này phổ biến, nhưng phạm vi dùng có thể mở rộng để nói về sự tận tâm chân thành đối với ai đó hoặc một mục tiêu. Danh từ devotional ám chỉ một quyển sách cầu nguyện hoặc bài đọc cho sự cầu nguyện hàng ngày. Nguồn gốc từ Latinh votus, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh trung cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo: kết hợp với từ đi kèm như 'practice' hay 'readings'. Phân biệt devotion và devotional. Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo; danh từ có thể là sách cầu nguyện hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể nghĩ rằng nó chỉ liên quan đến tôn giáo; nó cũng mô tả thói quen hay thái độ tôn kính.
  • Nhầm lẫn với từ devout hoặc devotion.
  • Có thể nghe trang trọng hoặc cổ điển trong một số ngữ cảnh.
  • Danh từ không nhất thiết là sách; có thể là thói quen cầu nguyện hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với nghĩa động từ hay tính từ thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học者 nên nhớ devotional có thể chỉ tình trạng tinh thần, thực hành, hoặc một cuốn sách; thường liên quan đến hoạt động tâm linh hàng ngày.

Mẹo Học

  • 1) Ghép với cụm từ thông dụng như sách devotionals, thực hành devôtion.
  • 2) Phân biệt với devout và devotion.
  • 3) Lưu ý khi mô tả tâm trạng hoặc hành động, không chỉ vật thể.
  • 4) Xem bối cảnh tôn giáo hay phi tôn giáo.
  • 5) Nhớ gốc từ votus để nhớ ý nghĩa cống hiến.
  • 6) Tạo câu ví dụ về thói quen cầu nguyện hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'devotional'?

A.Relating to one's personal worship or religious practices
B.Representing a mathematical theory
C.Describing a type of fruit
D.Referring to a piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'devotional'?

A.She wrote a devotional book on cooking.
B.The painting was a devotional expression of modern art.
C.His devotional practices include meditation and prayer.
D.They enjoyed a devotional game of chess.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'devotional'?

A.Productive
B.Religious
C.Culinary
D.Apparent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'devotional'?

A.Religious
B.Secular
C.Serious
D.Transformative
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'devotional' might apply?

A.Attendees often read from a devotional collection at church services.
B.A person might participate in a spiritual retreat focused on self-discovery.
C.An athlete trains for two hours of intense exercise each day.
D.During the weekend, friends gather for a movie night.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ