devotional - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
de- (từ) + votus (lời thề) → Latin ‘devotionalis’ (của sự tận tâm) → Pháp cổ → Tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một nhà nguyện được thắp sáng bởi nến, nơi những tín đồ tụ tập lại để thể hiện tình yêu và lời hứa sâu sắc nhất của họ với thần thánh, làm sáng lên không gian thiêng liêng bằng sự tận tâm của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQdevotional là tính từ dùng để chỉ điều gì liên quan đến sự tận tâm tôn kính hoặc thờ phượng tôn giáo; nó cũng có thể diễn đạt một thái độ yêu thương hoặc trung thành. Thông dụng nhất là diễn đạt các hoạt động tu tập hàng ngày như 'devotional practice' hoặc 'devotional readings', tức các thói quen cầu nguyện, thiền định hoặc đọc sách thánh trong đời sống cá nhân. Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, từ này phổ biến, nhưng phạm vi dùng có thể mở rộng để nói về sự tận tâm chân thành đối với ai đó hoặc một mục tiêu. Danh từ devotional ám chỉ một quyển sách cầu nguyện hoặc bài đọc cho sự cầu nguyện hàng ngày. Nguồn gốc từ Latinh votus, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh trung cổ.
Học者 nên nhớ devotional có thể chỉ tình trạng tinh thần, thực hành, hoặc một cuốn sách; thường liên quan đến hoạt động tâm linh hàng ngày.
What is the meaning of 'devotional'?
Which sentence correctly uses the word 'devotional'?
Which word is most similar to 'devotional'?
What is the opposite of 'devotional'?
Can you think of a real-life context where 'devotional' might apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật