diagnostic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ diag- (qua) + gnosis (kiến thức), có nghĩa là 'kiến thức qua' để xác định. Nguồn gốc: Latinh → Hy Lạp → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thám tử thu thập manh mối ở các địa điểm khác nhau để hiểu một bí ẩn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChẩn đoán là hành động xác định một bệnh hoặc trạng thái dựa trên triệu chứng, tiền sử bệnh, khám sức khỏe và kết quả xét nghiệm. Nó cũng có thể chỉ ra việc phân tích một tình huống để rút ra kết luận. Trong y học, chẩn đoán chỉ rõ bệnh; trong đời sống hàng ngày hoặc công việc, người ta cũng nói đến chẩn đoán một vấn đề hoặc xu hướng. Từ xuất xứ từ tiếng Hy Lạp dia (qua) và gnosis (kiến thức), nhấn mạnh kiến thức thu được qua quan sát và phân tích cẩn thận. Hiểu chẩn đoán giúp bạn nói chuyện với bác sĩ và diễn đạt quyết định với sự rõ ràng hơn.
Dành cho người Việt: trong tiếng Anh, diagnosis vừa có nghĩa y tế vừa là phân tích tình huống; tiếng Việt phân biệt rõ giữa chẩn đoán y tế và đánh giá tình huống. Người học dễ nhầm lẫn giữa hai khái niệm.
What is the meaning of 'diagnostic'?
In which sentence is 'diagnostic' used correctly?
Which word is an antonym of 'diagnostic'?
Where would you typically encounter 'diagnostic' in real life?
Can you think of a situation where a 'diagnostic' approach would be useful?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật