LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về các đường chéo trong nghệ thuật và thiết kế

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diagonal Ý nghĩa của Từ

  • một đường nối hai góc không liền kề của một đa giác
  • nằm ở một góc giữa hai đường
  • một cách để mô tả điều gì đó cắt ngang hoặc cắt qua
Illustration for this word

diagonal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diagonal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daɪˈæɡ.ən.əl/
Mỹ /daɪˈæɡ.ə.nəl/
Tiết
diagonal

diagonal Từ nguyên của Từ

diagonal = dia- (băng qua) + gon (góc). Từ tiếng Latin 'diagonalis' → tiếng Pháp cổ 'diagonal' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đường kéo dài qua một hình vuông, nối các góc trong một điệu nhảy, biểu trưng cho sự chuyển động qua các ranh giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đường chéo là một khái niệm trong hình học: nó là một đường thẳng nối hai đỉnh không kề nhau của một đa giác, ví dụ đường chéo của một hình vuông đi qua phần interior. Khi dùng như tính từ diagonal mô tả một đường chéo hoặc một thứ nằm ở góc so với một trục tham chiếu, tức là nghiêng. Nó cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để nói về sự vượt qua rào cản. Nguồn gốc từ Latinh diagonalis, thông qua tiếng Pháp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Diagonal có thể là danh từ hoặc tính từ.
  • Dùng nó cho một đường thẳng băng qua một đa giác, không phải dọc theo cạnh.
  • Nói về độ dài của đường chéo trong hình học.
  • Mô tả các hướng chéo hoặc cắt ngang các đường khác bằng diagonal, không phải mọi đường xiên.
  • Ý nghĩa ẩn dụ: diagonal gợi ý vượt qua ranh giới hoặc tiến bộ trong tình huống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • đường chéo là cùng với cạnh của đa giác.
  • Tất cả đường chéo vuông góc với các cạnh.
  • đường chéo chỉ tồn tại ở hình vuông hoặc hình chữ nhật.
  • đường chéo luôn ở bên trong đa giác.
  • đường chéo luôn mang nghĩa tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: diagonal là thuật ngữ hình học chính xác; đừng nhầm với từ nghiêng trong ngôn ngữ hàng ngày.

Mẹo Học

  • Phát âm đường chéo gần giống như di-AG-uh-nal, nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai.
  • Phân biệt danh từ và tính từ bằng ví dụ.
  • Liên kết diagonal với các đường ở bên trong hình đa giác.
  • Thực hành đường chéo ở hình vuông, hình chữ nhật và đa giác đa dạng.
  • So sánh diagonal với oblique để nắm sắc thái.
  • Sử dụng đường chéo trong biểu đồ để thể hiện đường đi chéo nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'diagonal'?

A.A line at a sharp angle to the edges of a shape
B.An object that moves sideways
C.A straight line between two opposite corners of a shape
D.A circular pattern
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'diagonal' correctly?

A.The cat jumped across the diagonal of the room.
B.I prefer my diaganol pizza slice with extra cheese.
C.She drew a diagonal line to separate the two sections.
D.He sat in a diagonal position in the chair.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'diagonal'?

A.Straight
B.Slanting
C.Vertical
D.Horizontal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'diagonal'?

A.Perpendicular
B.Straight
C.Curved
D.Horizontal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving this word?

A.The kids arranged the blocks in a continuous line.
B.She noticed the shelves were placed in a diagonal arrangement.
C.The architect designed the building with windows at a slant.
D.He noticed how the floor tiles were laid in a cross pattern.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ