LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

diametrical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diametrical Ý nghĩa của Từ

  • hoàn toàn đối lập
  • trong sự đối lập trực tiếp
  • theo chiều dài đường kính

diametrical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diametrical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daɪ.əˈmɛt.rɪ.kəl/
Mỹ /daɪ.əˈmɛt.rɪ.kəl/
Tiết
diametrical

diametrical Từ nguyên của Từ

Gốc: dia- (thông qua) + metron (đo). Nguồn gốc lịch sử: phát sinh từ tiếng Hy Lạp ‘diametros’, đi qua trung tâm của một vòng tròn, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một đường thẳng đi qua trung tâm của một vòng tròn, đạt đến hai phía đối diện—điều này tượng trưng cho sự đối lập hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'diametrical'?

A.Completely opposed or contrasting
B.Relating to a diameter
C.A type of geometric figure
D.A scientific measurement unit
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'diametrical'.

A.The diametrical angle of the triangle was perfectly measured.
B.Their opinions were diametrical, leading to a heated debate.
C.She felt a diametrical joy when she won the award.
D.He made a diametrical decision that pleased everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'diametrical'?

A.Contradictory
B.Combinational
C.Adjacent
D.Complementary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'diametrical'?

A.Differential
B.Identical
C.Partial
D.Separate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'diametrical' could apply?

A.They decided to promote a new product together as partners.
B.The two artists collaborated on a project that was well-received.
C.The siblings had diametrical views about how to handle the family business.
D.Many people found the new restaurant's decor to be quite attractive.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ