LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dilapidate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dilapidate Ý nghĩa của Từ

  • khiến (một tòa nhà hoặc đối tượng) rơi vào tình trạng tồi tàn vì sự bỏ bê
  • bị hư hại hoặc xấu đi theo thời gian do thiếu chăm sóc
  • hủy hoại hoặc làm hỏng điều gì đó dần dần
Illustration for this word

dilapidate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • The old house will dilapidate if no one fixes it.
  • Heavy rain can dilapidate the roof over time.
  • They plan to dilapidate the empty building soon.
  • If we don’t care for the park, it will dilapidate.
  • The fence began to dilapidate after many storms.

dilapidate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈlæpɪdeɪt/
Mỹ /dɪˈlæpɪˌdeɪt/
Tiết
dilapidate

dilapidate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: di- (tách ra) + lapid- (đá) + -ate (hậu tố động từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh dilapidare (phung phí) → từ tiếng Pháp cổ dilapider → tiếng Anh dilapidate. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà đá cổ, từng lừng lẫy, giờ đây bị phân tán bởi những viên đá rơi do sự bỏ mặc và suy tàn, gợi lên cảm giác về sự suy thoái và hoang tàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

dilapidate có nghĩa là nhiều hơn việc hỏng hóc đột ngột; nó miêu tả sự suy tàn dần dần do bỏ bê, thời gian và tác động của thời tiết. Một công trình, một món đồ hay thậm chí một ý tưởng có thể dilapidate khi bảo dưỡng định kỳ bị bỏ qua và không có nguồn lực được đầu tư cho sửa chữa. Thuật ngữ này mang ý nghĩa của sự phá hoại có thể tránh được, ngụ ý rằng sự chăm sóc tốt hơn có thể làm chậm hoặc ngăn ngừa sự xuống cấp. Trong tiếng Việt, người nói hay dùng để mô tả các công trình cũ, thành phố bị thời tiết và hao mòn khiến chúng dần dilapidate theo thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng dilapidate cho sự xuống cấp chậm và có thể tránh được do neglect. 2. Áp dụng cho tòa nhà, đồ vật hoặc ý tưởng lão hoá theo thời gian. 3. Không giống phá dỡ bằng lực. 4. Thường đi kèm với thời tiết, mòn và thiếu bảo trì. 5. Tính từ là dilapidated.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó ám chỉ sự phá hủy đột ngột và mạnh mẽ.
  • Chỉ áp dụng cho tòa nhà, không cho đồ vật hay ý tưởng.
  • Luôn hàm ý sự bỏ bê cố ý.
  • Khác với cải tạo hoặc phá hủy bằng lực.
  • Có suy nghĩ rằng chỉ dùng ở dạng quá khứ: dilapidated.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu dilapidate là xuống cấp dần do bỏ bê; dễ nhầm với phá hủy hoặc demolish khi thiếu ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tập trung vào sự xuống cấp dần dần do neglect thay vì sự phá hủy đột ngột.
  • So sánh với demolish để phân biệt xuống cấp từ từ và phá hủy cố ý.
  • Thực hành với các công trình, đồ đạc và phong cảnh để mở rộng ngữ cảnh.
  • dilapidated là tính từ mô tả trạng thái sau sự suy thoái.
  • Kết hợp với giới từ như dilapidate into ruin hoặc dilapidate due to neglect.
  • Đọc các đoạn mô tả để nghe cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dilapidate' mean?

A.To ruin or decay through neglect
B.To build something sturdy
C.To gather quickly
D.To repair and restore
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dilapidate' correctly?

A.The team worked together to dilapidate their project.
B.She decided to dilapidate her hair before the party.
C.The old building began to dilapidate after years of neglect.
D.His skills began to dilapidate during the training session.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dilapidate'?

A.Destroy
B.Enhance
C.Empower
D.Construct
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dilapidate'?

A.Neglect
B.Worsen
C.Restore
D.Damage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of a building in disrepair?

A.A newly built house that looks perfect.
B.A historic structure that has been lovingly maintained over the years.
C.A once-grand theater that has started to dilapidate due to lack of funds.
D.A mansion that is frequently upgraded with modern amenities.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ