LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

diminution - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diminution Ý nghĩa của Từ

  • sự giảm kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng
  • một sự giảm bớt hoặc suy giảm
  • hành động làm giảm
Illustration for this word

diminution Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diminution Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪmɪˈnjuːʃən/
Mỹ /ˌdɪmɪˈnuːʃən/
Tiết
diminution

diminution Từ nguyên của Từ

(a) Xuất phát từ Latinh 'diminutio' (từ 'diminuere' có nghĩa là giảm). (b) Có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một quả bóng bay đang xì hơi, minh hoạ cách mà một cái gì đó có thể giảm bớt hoặc nhỏ lại theo thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Diminution là một danh từ chỉ sự giảm sút về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng. Nó có thể mô tả sự thu hẹp vật lý, sự giảm đi của các con số hoặc sự suy giảm ảnh hưởng. Trong các lĩnh vực kinh tế hay thống kê, người ta nói đến sự giảm cầu; trong nhạc, có thể ám chỉ sự giảm dần về âm lượng, dù từ diminuendo lại phổ biến hơn. Từ này mang sắc thái trang trọng và mang tính văn chương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong văn bản formal hoặc kỹ thuật.
  • Thường theo sau bởi 'of' để diễn đạt sự giảm của cái gì đó.
  • Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'decrease' hoặc 'reduction'.
  • Sự thay đổi là từ từ, không đột ngột.
  • Thường gặp trong kinh tế, luật, văn học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Diminution đồng nghĩa với decrease ở mọi ngữ cảnh.
  • Nó luôn ám chỉ sự giảm kích thước vật lý.
  • Chỉ dùng trong văn viết khoa học.
  • Diminution ngụ ý một mức giảm đột ngột.
  • Ở văn nói hàng ngày, plurals diminutions hiếm gặp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu diminution như một sự thay đổi từ từ và trang trọng; dễ bị nhầm lẫn với các từ giảm nhanh hoặc giảm vật lý, nên cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh diminution với decrease và reduction để nắm sắc thái nghĩa.
  • Tìm các ngữ cảnh về ngân sách, nguồn lực hoặc ảnh hưởng.
  • Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng.
  • Tránh dùng trong nói hàng ngày.
  • Nhớ nguồn gốc La Mã để ghi nhớ các từ liên quan.
  • Luyện tập 2–3 cụm từ mỗi tuần ở các lĩnh vực khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'diminution'?

A.Increase in size or amount
B.A type of musical composition
C.Reduction in size, extent, or importance
D.A way to express sadness
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'diminution'.

A.The movie enjoyed a notable diminution in its box office revenue this week.
B.Her excitement for the show experienced a diminution after reading bad reviews.
C.The flower bloomed with great diminution during the spring.
D.He felt a diminution of energy after eating a large meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'diminution'?

A.Increase
B.Expansion
C.Decline
D.Enhancement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'diminution'?

A.Reduction
B.Shrinkage
C.Growth
D.Contraction
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where something decreases in importance or size?

A.The population of the town saw a significant decrease over the years.
B.After the change, the team's spirit was evident in their performance.
C.He realized he was spending less time with friends after moving.
D.Sales improved drastically this quarter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ