LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cơ hội nghề nghiệp và kỹ năng ngoại giao

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diplomatic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến ngoại giao hoặc các nhà ngoại giao
  • khéo léo trong việc xử lý các vấn đề nhạy cảm
  • đặc trưng bởi sự tinh tế và nhạy cảm
Illustration for this word

diplomatic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diplomatic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪpləˈmætɪk/
Mỹ /ˌdɪpləˈmætɪk/
Tiết
diplomatic

diplomatic Từ nguyên của Từ

Từ này có nguồn gốc từ 'diplom-' trong tiếng Hy Lạp 'diplōma' có nghĩa là 'giấy gấp' + '-atic', chỉ sự thuộc về. Ban đầu, nó chỉ tài liệu chính thức, do đó liên quan đến các nhà ngoại giao. Hãy tưởng tượng một nhà ngoại giao trình bày một tài liệu gấp quan trọng tại bàn đàm phán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình ngồi thẳng lưng, đặt hai tay lên bàn và hít thở để giữ thăng bằng. Câu chuyện bắt đầu với những động tác nhỏ — đổi hướng nhìn, giữ nhịp nói, và di chuyển ý tứ một chút để mọi người cảm thấy được tôn trọng(move). Cảm giác kiểm soát và điều chỉnh nhẹ nhàng làm cho cuộc trò chuyện không gây căng thẳng, mà khiến nó trở nên linh hoạt và an toàn. Diplomatic trở thành cách nói giúp duy trì quan hệ, không phải để thắng hay thua mà để mọi ý kiến được nghe.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, diplomatic mô tả điều gì liên quan đến ngoại giao hoặc các nhà ngoại giao, hoặc cách xử lý vấn đề nhạy cảm một cách khéo léo và tế nhỉ. Trong tiếng Việt, từ này nhấn mạnh sự khéo léo và cân nhắc, chứ không phải giả tạo. Người học thường nhầm với từ lịch sự hoặc chính trị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Học các collocations phổ biến; 2. Phân biệt nghĩa chính trị/taktis; 3. Dùng diplomatic để mô tả hành vi, không phải người; 4. Tránh nói mập mờ trong tình huống rõ ràng; 5. Luyện tập qua thương lượng và email; 6. Kiểm tra mức độ trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là lịch sự; nó còn bao gồm phán đoán chiến lược.
  • Không chỉ nhắc đến ngoại giao chính phủ; có thể mô tả hành vi hàng ngày.
  • Không có nghĩa là nói dối; ngoại giao không đồng nghĩa với giả dối.
  • Không chỉ nói chuyện, mà còn liên quan đến hành động và quyết định.
  • Không đồng nghĩa với ngoại giao viên; người có thể khéo léo mà không phải là nhà ngoại giao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: diplomatic mang nghĩa khéo léo và xử lý chiến lược các vấn đề nhạy cảm; người học thường nhầm với chỉ lịch sự hoặc liên quan tới chính trị.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (đàm phán ngoại giao, giọng điệu ngoại giao).
  • Phân biệt ngôn ngữ khéo léo với sự quanh co.
  • Luyện tập với các kịch bản đàm phán thực tế.
  • Kết hợp từ đồng nghĩa như tactful, judicious để mở rộng sắc thái.
  • Xem ngữ cảnh xem nó đề cập đến quá trình hay thái độ.
  • Kiểm tra giọng điệu để tránh trông giả tạo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'diplomatic'?

A.Tactful
B.Honest
C.Cautious
D.Cheerful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'diplomatic' used correctly?

A.She was always blunt and diplomatic in her approach.
B.He handled the delicate situation in a very diplomatic manner.
C.The diplomat was very rude and confrontational.
D.Their straightforward and aggressive response was very diplomatic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'diplomatic'?

A.Amicable
B.Subtle
C.Moderate
D.Blunt
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone need to be diplomatic?

A.Debating a controversial topic
B.Running a marathon
C.Choosing a restaurant for lunch
D.Negotiating a business deal
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being diplomatic would be important and share your thoughts.

A.Example response 3
B.Example response 2
C.Example response 1
D.Example response 4

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ