LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disaffected - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disaffected Ý nghĩa của Từ

  • khiến ai đó mất đi tình cảm hoặc lòng trung thành
  • tách biệt về mặt cảm xúc
Illustration for this word

disaffected Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disaffected Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪsəˈfɛkt/
Mỹ /ˌdɪsəˈfɛkt/
Tiết
disaffect

disaffected Từ nguyên của Từ

disaffect = dis- (ngược lại) + affect (ảnh hưởng) Xuất phát từ tiếng Latinh 'dis' có nghĩa là 'tách ra' + 'afficere' có nghĩa là 'ảnh hưởng'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim tan vỡ tượng trưng cho tình cảm đã mất, nơi trái tim đang bị kéo ra khỏi một người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disaffect là một động từ có nghĩa là làm cho ai đó mất cảm nhận yêu mến hoặc loyalty, hoặc làm họ trở nên xa cách về mặt cảm xúc. Nó hay được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức, nơi các biện pháp nhằm trấn áp hoặc trừng phạt có thể làm người dân bất mãn hoặc ly khai. Ngôn ngữ có sắc thái ý đồ mạnh mẽ, gợi ý sự phản đối có chủ ý hơn là chỉ thay đổi cảm xúc. Danh từ disaffection chỉ sự thiếu cảm xúc hoặc sự trung thành đối với một tổ chức hoặc một người lãnh đạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Disaffect miêu tả hành động nhằm mục đích làm mất lòng tin hay sự trung thành.
  • • Nhắm tới một nhóm hoặc một người, không phải một cảm xúc thoáng qua.
  • • Thường gặp trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức.
  • • Danh từ disaffection chỉ sự thiếu cảm xúc chung.
  • • Khác với bất bình thông thường ở mức độ và ý đồ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm disaffect với chỉ là bất bình nhất thời.
  • Tin rằng đây là sự thay đổi cảm xúc ngắn hạn thay vì mất Loyalty kéo dài.
  • Cho rằng chỉ áp dụng cho cá nhân, không phải tập thể.
  • Nhầm với bất đồng ý kiến thay vì xa cách cảm xúc.
  • Dùng từ này khi nên dùng từ dissatisfaction hoặc disappointment.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, disaffect mang ý nghĩa nghiêm túc và nhấn mạnh sự xa lánh có chủ ý; dễ bị nhầm với bất bình thông thường.

Mẹo Học

  • Chú ý tiền tố dis- thường mang nghĩa đối nghịch hoặc rời rạc; so sánh với từ dis- khác.
  • Disaffect là động từ có thể tác động lên một người hoặc một nhóm, không chỉ là một cảm xúc.
  • Ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức phổ biến.
  • Disaffection đề cập đến cảm xúc thiếu hụt chung, không phải hành động đơn lẻ.
  • Tránh nhầm với dissatisfy hoặc disappoint trong bối cảnh nghiêm túc.
  • Luyện tập với câu về cải cách, phản đối hoặc tranh luận chính trị.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ