LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

discharge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

discharge Ý nghĩa của Từ

  • giải phóng hoặc thả cái gì đó
  • thực hiện nghĩa vụ hoặc trách nhiệm
  • hành động thải một chất hoặc người ra khỏi một nơi
Illustration for this word

discharge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

discharge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈtʃɑːdʒ/
Mỹ /dɪsˈtʃɑrdʒ/
Tiết
discharge

discharge Từ nguyên của Từ

dis- = tách ra + tải = tải; Nguồn gốc: Latin 'dischargere' → Pháp cổ 'descharger' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền đang dỡ hàng tại bến, tách rời những gì nó mang theo và tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm ấm đun nước và xoay nó, nước di chuyển về phía miệng rót. Tôi điều chỉnh cổ tay và đẩy nhẹ để dòng chảy ổn định khi nó bắt đầu xả ra. Cảm giác kiểm soát căng thẳng rồi thư giãn khi dung dịch tiếp tục chảy, sự thay đổi lan rộng khắp căn phòng. Khi xong, tôi đặt ấm xuống và để khoảnh khắc trôi đi, như thể một điều gì được giải phóng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Discharge là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa, dùng cả động từ và danh từ. Động từ có nghĩa giải phóng, thải ra (giải phóng hàng hóa khỏi tàu, thải bỏ áp lực, bắn một khẩu súng) và cũng có nghĩa hoàn thành nghĩa vụ (hoàn thành nhiệm vụ). Danh từ chỉ hành động giải phóng hoặc sự được giải phóng (xả nước thải, xuất viện, xả đạn). Trong y tế và văn bản trang trọng, discharge hay được dùng cho xuất viện hoặc thải ra chất. Biết phân biệt xuất viện với xả rác hoặc xả đạn tùy ngữ cảnh. Các cụm từ phổ biến: be discharged, discharge of duties, wastewater discharge.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt be discharged với discharge (danh từ); be discharged cho xuất viện, discharge of duties cho nhiệm vụ; chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Discharge không chỉ có nghĩa xuất viện; nó còn dùng cho thải ra, giải phóng khác.
  • Discharge và dismiss không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Có thể nói 'discharge a debt' trong ngữ cảnh trang trọng để giải phóng nợ.
  • Danh từ discharge cũng có nghĩa xả thải chất, không chỉ xuất viện.
  • Trong giao tiếp thông dụng, người học cần nắm các cụm từ phổ biến tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên phân biệt be discharged (xuất viện) với discharge (xả/giải phóng) ở các ngữ cảnh khác nhau.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ be discharged và discharge theo ngữ cảnh
  • Bắt đầu với tình huống y tế
  • Học các thành ngữ phổ biến: be discharged, discharge of duties, wastewater discharge
  • Luyện tập với nhiều đối tượng được giải phóng khác nhau
  • Phân biệt giải phóng và sa thải (cắt bỏ công việc)
  • Tạo từ điển mini theo ngữ cảnh (y tế, pháp lý, môi trường)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'discharge'?

A.Pay
B.Release
C.Jump
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'discharge' correctly?

A.She discharged her duties with excellence.
B.He discharged to the moon.
C.They discharged the delicious meal.
D.The cat discharged quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym of 'discharge':

A.Acquit
B.Collect
C.Hold
D.Retain
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation would the word 'discharge' apply?

A.Cooking a meal
B.Completing a mission
C.Painting a picture
D.Flying a kite
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'discharge' would be used?

A.Sleeping
B.Watching TV
C.Playing video games
D.Reflecting on a job well done

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Actions on Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.12.16 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ