disclaim - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Disclaim gồm tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'tách ra' và gốc 'claim' có nghĩa là 'khẳng định'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'disclamare' qua tiếng Pháp cổ 'disclamer'. Hãy tưởng tượng một người đứng tách biệt khỏi nhóm, giơ tay lên và nói 'Tôi không có quyền gì về điều này!' để hình dung hành động từ chối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDisclaim là một động từ formal dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thương mại, để từ chối trách nhiệm hoặc bác bỏ một khẳng định; người học có thể nhầm với từ deny trong giao tiếp hàng ngày. Nó nhấn mạnh sự miễn trách nhiệm hoặc từ bỏ một tuyên bố.
Disclaim là một từ formal; không nên nhầm với deny trong tiếng Anh thông thường. Nó nhấn mạnh miễn trách nhiệm hoặc bác bỏ một khẳng định.
What is the meaning of the word 'disclaim'?
Which sentence uses 'disclaim' correctly?
Which word is most similar to 'disclaim'?
What is the opposite of the word 'disclaim'?
Can you think of a real-life context where someone might not want to take responsibility for their actions?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật