LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

liability - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

liability Ý nghĩa của Từ

  • trách nhiệm pháp lý hoặc nghĩa vụ
  • nợ hoặc nghĩa vụ tài chính
  • một điều gì đó mà ai đó phải chịu trách nhiệm, thường gây ra vấn đề
Illustration for this word

liability Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • A car can be a liability if it costs too much to fix.
  • You must pay for liability insurance when you drive.
  • His bad decisions were a liability for the team.
  • She felt that her old laptop was a liability for her work.
  • In a game, a player can be a liability if they cannot score.

liability Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /laɪəˈbɪlɪti/
Mỹ /laɪəˈbɪləti/
Tiết
liability

liability Từ nguyên của Từ

liability bắt nguồn từ 'liability' (từ tiếng Latin 'liber' nghĩa là tự do + -ity, một hậu tố hình thành danh từ), ám chỉ đến việc bị bắt buộc hoặc ràng buộc. Nó được truy nguyên qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang mang một gánh nặng nợ nần nặng nề, tượng trưng cho gánh nặng của trách nhiệm trên vai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Liability có nghĩa là một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà một người hay một tổ chức phải thực hiện. Trong pháp lý, liability là trách nhiệm hợp pháp có thể dẫn tới các yêu cầu đòi bồi thường hoặc kiện tụng; trong tài chính, nó chỉ một khoản nợ hoặc số tiền phải trả. Người ta nói về trách nhiệm cá nhân khi mắc lỗi, trách nhiệm của doanh nghiệp đối với thiệt hại môi trường và các khoản liabilities thuế phải thanh toán cho nhà nước. Trong dùng hàng ngày, thuật ngữ này thường đi kèm tính từ như ‘tài chính’, ‘pháp lý’ hay ‘hoàn toàn’. Dạng số nhiều liabilities bao gồm nhiều nghĩa vụ. Hiểu sự khác biệt giữa tài sản và nợ phải trả là điều thiết yếu khi đọc tin tức kinh doanh, hợp đồng và bảo hiểm. Hình ảnh quen thuộc là mang một gánh nặng trên vai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Liability là một danh từ; tính từ liên quan là liable.
  • Phân biệt liability và asset: liabilities là các khoản nợ hoặc nghĩa vụ.
  • Các cụm từ phổ biến: trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm thuế, bảo hiểm trách nhiệm.
  • Liability có thể là tài chính hoặc pháp lý tùy ngữ cảnh.
  • Trong kế toán, liabilities xuất hiện trong bảng cân đối kế toán; chú ý số ít/ số nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn liability với năng lực; nó là nghĩa vụ, không phải kỹ năng.
  • Cho rằng liability luôn đồng nghĩa với lỗi; nó có thể phát sinh từ sự kiện ngoài ý muốn.
  • Tin rằng liabilities chỉ là một khoản nợ lớn; thường có nhiều nghĩa vụ.
  • Hiểu nhầm liabilities là tài sản của bạn.
  • Phát âm liability có thể khác nhau tùy ngữ điệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường cho rằng liability là lỗi cá nhân, nhưng trong tiếng Anh nó thường chỉ các nghĩa vụ pháp lý hoặc tài chính; ví dụ cụ thể giúp phân biệt nghĩa vụ và trách nhiệm đạo đức.

Mẹo Học

  • Liability cần liên kết với khoản nợ và nghĩa vụ pháp lý, không phải phẩm chất đạo đức
  • Luyện các cụm từ thông dụng: trách nhiệm tài chính, trách nhiệm pháp lý, bảo hiểm trách nhiệm
  • So sánh liabilities với assets trong một bảng cân đối đơn giản
  • Xem liabilities xuất hiện ở đâu trong báo cáo tài chính
  • Nhớ rằng tính từ là liable
  • Chú ý phát âm khác nhau theo vùng miền

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'liability'?

A.Strength
B.Responsibility
C.Joy
D.Freedom
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'liability' used correctly?

A.He sees his liability as a burden.
B.I love the liability of swimming in the ocean.
C.She felt a liability after receiving the award.
D.The liability of the flowers brightened the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'liability':

A.Asset
B.Benefit
C.Drawback
D.Advantage
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite word for 'liability':

A.Value
B.Contribution
C.Benefit
D.Asset
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context could 'liability' be applicable?

A.Cooking a meal
B.Running a business
C.Taking a vacation
D.Playing a sport

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ