liability - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
liability bắt nguồn từ 'liability' (từ tiếng Latin 'liber' nghĩa là tự do + -ity, một hậu tố hình thành danh từ), ám chỉ đến việc bị bắt buộc hoặc ràng buộc. Nó được truy nguyên qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang mang một gánh nặng nợ nần nặng nề, tượng trưng cho gánh nặng của trách nhiệm trên vai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLiability có nghĩa là một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà một người hay một tổ chức phải thực hiện. Trong pháp lý, liability là trách nhiệm hợp pháp có thể dẫn tới các yêu cầu đòi bồi thường hoặc kiện tụng; trong tài chính, nó chỉ một khoản nợ hoặc số tiền phải trả. Người ta nói về trách nhiệm cá nhân khi mắc lỗi, trách nhiệm của doanh nghiệp đối với thiệt hại môi trường và các khoản liabilities thuế phải thanh toán cho nhà nước. Trong dùng hàng ngày, thuật ngữ này thường đi kèm tính từ như ‘tài chính’, ‘pháp lý’ hay ‘hoàn toàn’. Dạng số nhiều liabilities bao gồm nhiều nghĩa vụ. Hiểu sự khác biệt giữa tài sản và nợ phải trả là điều thiết yếu khi đọc tin tức kinh doanh, hợp đồng và bảo hiểm. Hình ảnh quen thuộc là mang một gánh nặng trên vai.
Người học thường cho rằng liability là lỗi cá nhân, nhưng trong tiếng Anh nó thường chỉ các nghĩa vụ pháp lý hoặc tài chính; ví dụ cụ thể giúp phân biệt nghĩa vụ và trách nhiệm đạo đức.
What is the meaning of 'liability'?
In which sentence is 'liability' used correctly?
Choose the synonym for 'liability':
Choose the opposite word for 'liability':
In what real-life context could 'liability' be applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật