LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

discourteous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

discourteous Ý nghĩa của Từ

  • thô lỗ
  • mất lịch sự
  • thiếu sự quan tâm đến người khác.
Illustration for this word

discourteous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

discourteous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈkɜːtiəs/
Mỹ /dɪsˈkɜrtiəs/
Tiết
discourteous

discourteous Từ nguyên của Từ

Gốc: dis- (không) + courteous (lịch sự). Nguồn gốc: Latin dis- + Pháp cổ cortois + tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang tham gia một bữa tiệc sang trọng, nơi mọi người đều lịch sự, nhưng đột nhiên có người lớn tiếng và thô lỗ, khiến tất cả mọi người bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Discourteous mô tả hành vi thô lỗ hoặc thiếu lịch sự với người khác. Nó ngụ ý sự thiếu tôn trọng có chủ ý hơn là một sai lầm nhất thời. Người có tính từ discourteous thường phớt lờ lễ nghi, cắt ngang lời người khác hoặc nói chuyện với giọng khó chịu. Từ này đối lập với lịch sự, tử tế và tôn trọng. Tiền tố gốc: dis- (không) + courteous (lịch sự). Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một bữa tiệc sang trọng mà mọi người rất lịch sự, bỗng có người nói lớn tiếng và thô lỗ làm cho cả bữa tiệc náo động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cách dùng: trong bài phê bình trang trọng, đánh giá ý định và tác động. Không: nhầm với sự thô lỗ thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là bạn luôn thiếu lịch sự.
  • Giống với bất lịch sự.
  • Chỉ mô tả một khoảnh khắc.
  • Không thể mô tả cố ý thiếu tôn trọng.
  • Có thể nhầm với thiếu tôn trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, discourteous gợi ý sự thiếu lịch sự có chủ ý và rõ ràng, hơn là một lúc vô ý. Người học thường nhầm với 'không lịch sự' ở mức độ nhẹ trong hội thoại hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học các phrasal phổ biến: discourteous behavior, discourteous remark, discoutreous towards someone.
  • So sánh với lịch sự để nắm sắc thái.
  • Chú ý ý định và ngữ cảnh.
  • Tránh dịch từng chữ; nắm bắt sắc thái tiếng Anh.
  • Dùng để phê bình hành vi, không phải người.
  • Luyện tập qua đóng vai để xử lý sự ngắt lời một cách lịch sự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'discourteous' mean?

A.Friendly and polite
B.Rude or impolite
C.Respectful and kind
D.Cheerful and bright
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'discourteous' correctly?

A.His discourteous remark offended many people.
B.It was discourteous to help someone in need.
C.She received a discourteous gift at her birthday party.
D.He was discourteous when he held the door open.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'discourteous'?

A.Pleasant
B.Generous
C.Impolite
D.Respectful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'discourteous'?

A.Rude
B.Kind
C.Obnoxious
D.Hostile
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be discourteous?

A.When a person shares their food generously with others
B.When someone cuts in line at the grocery store
C.When someone greets you warmly in the morning
D.When a friend invites you to a surprise party

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ