LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

discreet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

discreet Ý nghĩa của Từ

  • cẩn thận và khôn ngoan trong lời nói hoặc hành động
  • có sự phán xét tốt trong những gì mình nói hoặc làm
  • thể hiện sự nhạy bén và tinh tế trong xử lý tình huống
Illustration for this word

discreet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

discreet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈkriːt/
Mỹ /dɪsˈkrit/
Tiết
discreet

discreet Từ nguyên của Từ

discreet: dis- = tách rời, secret = giữ bí mật. Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discretus' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là cẩn thận không tiết lộ bí mật, giống như một con mèo lặng lẽ quan sát xung quanh trước khi hành động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Discreet trong tiếng Anh mô tả một người thận trọng khi nói năng hoặc hành xử, đặc biệt khi xử lý thông tin nhạy cảm hoặc tình huống tế nhị. Nó gợi ý có sự phân tích tốt, tế nhị và khả năng tránh thu hút sự chú ý hoặc làm người khác phiền lòng. Người kín đáo biết nên nói gì, khi nào nói, và cách giữ bí mật trong khi vẫn diễn đạt rõ ràng. Nó khác với kiệm lời hay bí mật tuyệt đối; hành vi kín đáo cân bằng sự thành thật với tôn trọng quyền riêng tư của người khác. Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày nơi công sở hoặc gặp gỡ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng kín đáo có nghĩa là tế nhị và riêng tư.
  • Phân biệt kín đáo với kín đáo/riêng tư quá mức.
  • Dùng khi hành vi vừa lịch sự vừa thận trọng.
  • Tránh cho rằng mọi chi tiết hàng ngày đều bí mật.
  • Giọng điệu lịch sự và ngắn gọn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kín đáo không chỉ là im lặng; nó là sự tế nhị.
  • Hiểu lầm kín đáo với bí mật phổ biến.
  • kín đáo và kín đáo (riêng biệt) dễ bị nhầm lẫn.
  • Nói thẳng không phải luôn không kín đáo.
  • Kín đáo không có nghĩa không chia sẻ thông tin khi thích hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, kín đáo gắn với sự tế nhị và tôn trọng sự riêng tư, không phải chỉ im lặng hoặc giữ bí mật tuyệt đối; dễ bị nhầm lẫn với bí mật hoặc im lặng quá mức.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (nhận xét kín đáo, cách kín đáo).
  • Tập nghe để nhận biết ngôn ngữ tế nhị trong hội thoại.
  • So sánh discreet với riêng tư/bí mật để nắm sự khác biệt.
  • Sử dụng trong bối cảnh thực tế (khen ngợi thái độ thận trọng).
  • Chú ý nhấn âm (DIS-creet).
  • Luyện tập với các đoạn đối thoại ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'discreet'?

A.Happy
B.Fast
C.Careful
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'discreet' correctly?

A.He was discreet about his plans.
B.She ran the marathon.
C.The cat is orange.
D.They ate pizza for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'discreet'?

A.Careful
B.Loud
C.Obvious
D.Secretive
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'discreet'?

A.Bold
B.Honest
C.Brazen
D.Confident
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation is it important to be discreet?

A.During a job interview
B.At a loud party
C.While exercising at the gym
D.When ordering food at a restaurant

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ