LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

discretion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

discretion Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng cẩn trọng
  • quyền tự do để đưa ra quyết định
  • khả năng xử lý các vấn đề nhạy cảm
Illustration for this word

discretion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

discretion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈkrɛʃən/
Mỹ /dɪsˈkrɛʃən/
Tiết
discretion

discretion Từ nguyên của Từ

discretion = dis- (tách rời) + cretio (tách rời) → tiếng Latinh 'discretio' có nghĩa là 'tách biệt, phân biệt'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khôn ngoan lựa chọn cẩn thận từ ngữ của mình để tránh hiểu lầm, đại diện cho ý tưởng tách biệt giữa suy nghĩ và biểu đạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, di chuyển từ từ một chiếc ly trên bàn bằng đôi bàn tay bình tĩnh (move). Nhu cầu nói ra bỗng đến, nhưng mình dừng lại, điều chỉnh (adjust) lời nói và quyết định đặt sự thật ở đâu (place). Sự kiểm soát nhỏ ấy biến các xung động thành sự chăm sóc, khoảnh khắc đổi thành sự tin cậy yên tĩnh (change). Trong đời sống thực, discretion giúp giữ khoảng trống cho cuộc trò chuyện tiến lên có ý nhã nhặn, keep.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Anh discretion có hai nghĩa chính: sự thận trọng trong lời nói và hành động, và quyền tự do đưa ra quyết định trong một hoàn cảnh nhất định. Người Việt học thường nhầm lẫn với từ bí mật hoặc cho rằng discretion chỉ là sự kín tiếng, bỏ qua yếu tố thẩm quyền. Những collocations thường gặp: exercise discretion, at your discretion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Discretion có hai nghĩa: thận trọng trong lời nói và hành động, và quyền quyết định trong một tình huống. Đừng nhầm discretion với secrecy. Dùng các cụm từ như exercise discretion và at your discretion.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Discretion chỉ là bí mật
  • Discretion và discreet là cùng từ
  • Discretion có nghĩa là không tiết lộ gì
  • Discretionary power và discretion như nhau
  • Discretion chỉ áp dụng cho quyết định lớn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, discretion có thể bị hiểu nhầm là bí mật duy nhất và bỏ qua quyền quyết định. Người học cần chú ý hai nghĩa để dùng đúng cụm từ như exercise discretion.

Mẹo Học

  • Hiểu hai nghĩa của discretion: thận trọng và quyền quyết định.
  • Phân biệt discretion với discreet (tính từ).
  • Học các collocation phổ biến như exercise discretion, at your discretion.
  • Chú ý giới từ đúng.
  • T practice với tình huống thực tế để quyết định tiết lộ.
  • Giữ phong cách lịch sự trong văn viết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'discretion'?

A.Courage
B.Celebration
C.Confusion
D.Carefulness
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'discretion' used correctly?

A.She showed bravery by lacking discretion in her approach.
B.He acted with complete discretion during the meeting.
C.The party was loud and lacked discretion.
D.His discretion led to a lot of noise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'discretion'?

A.Recklessness
B.Judgment
C.Indecisiveness
D.Impulsiveness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'discretion'?

A.Cautiousness
B.Integrity
C.Prudence
D.Rashness
Bước 5: Thành thạo

How would you apply 'discretion' in deciding whether to share personal information with someone?

A.Always share everything
B.Never disclose anything
C.Get confused and overshare
D.Be cautious and selective

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ