LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

discretionary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

discretionary Ý nghĩa của Từ

  • dựa trên phán đoán hoặc lựa chọn cá nhân
  • không bắt buộc, tùy chọn
  • có thể quyết định theo ý muốn của cá nhân
Illustration for this word

discretionary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

discretionary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈkrɛʃənəri/
Mỹ /dɪsˈkrɛʃənɛri/
Tiết
discretionary

discretionary Từ nguyên của Từ

Gốc từ: 'discretion' (từ tiếng Latinh 'discretio' có nghĩa là 'tách rời') + 'ary' (thuộc về). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó chọn món tráng miệng từ thực đơn dựa trên sở thích cá nhân - họ có quyền quyết định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Discretionary mô tả các lựa chọn dựa trên phán đoán cá nhân thay vì bắt buộc. Nó thường áp dụng cho các quyết định hoặc quỹ không bị bắt buộc bởi luật, chính sách hay hợp đồng, cho phép người ra quyết định cân nhắc các tùy chọn và kết quả. Trong các cụm từ như discretionary spending hoặc discretionary powers, sự linh hoạt trong khuôn khổ được nhấn mạnh. Điều này khác với những mục bắt buộc. Hãy nhớ rằng việc sử dụng sự thẩm quyền mang lại trách nhiệm: biện minh cho các quyết định và hậu quả của chúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) discretionary bổ nghĩa cho danh từ như quỹ, quyền hạn hoặc chi tiêu. 2) có nghĩa là tùy ý nhưng không vô hạn. 3) là phán đoán trong khuôn khổ, không phải tự do tuyệt đối. 4) hay dùng với các cụm như discretionary spending hoặc discretionary powers. 5) khác với mandatory và obligatory.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Discretionary có nghĩa là tùy ý ở mọi ngữ cảnh.
  • Quỹ tùy ý không giới hạn.
  • Quyền định đoán có thể làm bất cứ việc gì bất cứ lúc nào.
  • Quyền tùy ý luôn được dùng không có tiêu chí.
  • Discretionary giống với optional.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, discretionary gợi ý sự linh hoạt có giới hạn trong khuôn khổ. Người học có thể nghĩ rằng nó hoàn toàn tùy ý, nhưng thực tế vẫn có quy định và trách nhiệm.

Mẹo Học

  • So sánh discretionary với mandatory và optional để thấy khác biệt.
  • Kết hợp discretionary với danh từ như funding, powers, spending.
  • Chú ý ngữ cảnh: chính sách so với ngân sách cá nhân.
  • Dùng được với từ đối lập mandatory để nhấn mạnh giới hạn.
  • Luyện tập với tình huống thực tế (kinh phí, trợ cấp, phê duyệt).
  • Cụm từ thường gặp: discretionary spending, discretionary powers.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'discretionary'?

A.Relating to personal judgment
B.Mandatory and unchangeable
C.Forced or required
D.Benchmarking standards
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'discretionary'?

A.The discretionary committee met to decide on the competition's outcomes.
B.The rules are discretionary; you must follow them.
C.She had a discretionary amount to spend on her groceries this week.
D.He earned discretionary points for his exceptional work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'discretionary'?

A.Compulsory
B.Optional
C.Mandatory
D.Obligatory
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'discretionary'?

A.Voluntary
B.Compulsory
C.Flexible
D.Discretionary doesn't have an opposite
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a discretionary power is exercised?

A.All employees are required to submit their reports by Friday.
B.Students must follow a strict uniform policy every day.
C.The manager decided to award a bonus based on performance.
D.Everyone had to attend the meeting without exceptions.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ