LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disfranchise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disfranchise Ý nghĩa của Từ

  • tước bỏ quyền bỏ phiếu
  • lấy đi quyền của ai đó
  • từ chối sự tham gia vào một quá trình
Illustration for this word

disfranchise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disfranchise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈfræn.tʃaɪz/
Mỹ /dɪsˈfræn.tʃaɪz/
Tiết
disfranchise

disfranchise Từ nguyên của Từ

(a) dis- (tiếp đầu ngữ có nghĩa là 'không') + franchise (rễ có nghĩa là 'làm tự do'); (b) từ Latin 'francus' có nghĩa là 'tự do', đã chuyển sang tiếng Pháp cổ 'franchise' trước khi vào tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một nhóm người đang chờ để bỏ phiếu, nhưng một cánh cửa đóng lại, chặn họ lại - đó là việc tước quyền, xóa bỏ tự do tham gia của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disfranchise là là động từ nghĩa là tước quyền bỏ phiếu hoặc các quyền khác của một người. Nó có thể áp dụng cho luật chính thức hạn chế quyền bỏ phiếu hoặc các rào chắn hệ thống khiến người dân không thể tham gia vào quá trình dân chủ. Xét về lịch sử, từ này mô tả việc mất quyền công dân của một nhóm nào đó; ngày nay xuất hiện trong các cuộc tranh luận về người bị kết án bỏ phiếu, yêu cầu đăng ký cử tri và việc vẽ lại ranh giới bầu cử ảnh hưởng đến cộng đồng. Xuất xứ từ tiền tố dis- (không) và franchise (tự do, quyền).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Disfranchise dùng để chỉ tước quyền bỏ phiếu. Nên phân biệt với từ 'franchise' và các từ liên quan tới quyền khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ nói về quyền bỏ phiếu, không phải các quyền công dân khác.
  • Việc mất quyền có thể là vĩnh viễn và không thể khôi phục.
  • Có thể áp dụng cho loại trục xuất không liên quan đến chính trị.
  • Hiểu nhầm giữa disenfranchise và disfranchise phổ biến khi học tiếng Anh.
  • Thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc thảo luận chính trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Disfranchise mô tả việc tước bỏ quyền công dân bằng luật pháp, không phải loại trừ xã hội thông thường. Cần chú ý ngữ cảnh chính trị và pháp lý.

Mẹo Học

  • Học các dạng danh từ: disenfranchisement và disfranchisement.
  • Kết hợp với 'vote' và 'rights' để có collocations phổ biến.
  • Lưu ý sự khác biệt về chính tả giữa các vùng.
  • Luyện tập thể bị động: be disenfranchised / disenfranchising voters.
  • Theo dõi tin tức về quyền bỏ phiếu để thấy cách dùng thực tế.
  • So sánh với exclude và restrict để thấy sắc thái nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'disfranchise'?

A.To deprive someone of a right or privilege
B.To expand the rights of citizens
C.To unite a community
D.To celebrate a victory
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'disfranchise' correctly?

A.He tried to disfranchise a celebration for his birthday.
B.We need to disfranchise our educational system to improve it.
C.The new policy will disfranchise many voters from participating in the election.
D.The organization aims to disfranchise the community through outreach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disfranchise'?

A.Exclude
B.Include
C.Invite
D.Encourage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disfranchise'?

A.Restrict
B.Empower
C.Challenge
D.Isolate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be disempowered?

A.Many citizens were denied the right to vote during the unfair election.
B.They felt encouraged to participate in the national discussions.
C.At the event, people were invited to express their opinions freely.
D.The policy decisions have helped to unite the local community.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ